Korean K League 217:00 ngày 19/07/2025

Seoul E-Land FC
0 - 1

Seongnam FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seoul E-Land FCChỉ sốSeongnam FC
86Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 21
7Chỉ số 222
75Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Seoul E-Land FC
Sơ đồ 3-4-32542044136615887947
Đội hình xuất phát

S.Gu#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kwak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Kim#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Cha#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Baek#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Seo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Seo#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Euller#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Iredale#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Lee#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lee#6

J.Lee#5

J.Lee#18

J.Lee#1

J.Lee#8

J.Lee#77

J.Lee#23
Seongnam FC
Sơ đồ 4-4-221720422814742796
Đội hình xuất phát

H.Yang#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Shin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Venício#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Elionay#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Andrade#74 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lee#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ruiz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

C.Hong#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Hong#17

C.Hong#66

C.Hong#18

C.Hong#68

C.Hong#33

C.Hong#34

C.Hong#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 0
Seongnam FC
Seoul E-Land FC3 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 1
Seoul E-Land FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC
Ansan Greeners FC2 - 2
Seoul E-Land FC
Chungbuk Cheongju FC2 - 1
Seoul E-Land FC
Chungnam Asan1 - 1
Seoul E-Land FC
Cheonan City4 - 2
Seoul E-Land FC
Bucheon FC 19953 - 1
Seoul E-Land FC
Jeonnam Dragons1 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 4
Busan I Park
Hwaseong FC0 - 1
Seoul E-Land FC
Gimpo FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Ansan Greeners FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Busan I Park0 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Cheonan City
Hwaseong FC1 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 2
Chungnam Asan
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Suwon Samsung Bluewings
Ansan Greeners FC1 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Busan I Park
Cheonan City1 - 1
Seongnam FC
Jeonnam Dragons2 - 1
Seongnam FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seoul E-Land FC
#10#20#30#40#54#60#70
Seongnam FC
#11#21#30#40#51#60#70
Incheon United Club
Gyeongnam FC