Korean K League 217:00 ngày 31/05/2025

Ansan Greeners FC
1 - 0

Seongnam FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ansan Greeners FCChỉ sốSeongnam FC
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
51Chỉ số 2494
1Chỉ số 32
87Chỉ số 23149
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Ansan Greeners FC
Sơ đồ 5-3-2126625422176673699
Đội hình xuất phát

S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Im#26 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Si-Hwa Park#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Ryu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Bae#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Song#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Kim#21

W.Kim#16

W.Kim#11

W.Kim#27

W.Kim#10

W.Kim#35

W.Kim#8
Seongnam FC
Sơ đồ 4-4-21746622771633183717
Đội hình xuất phát

S.Yu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Shin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Venício#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kim#66 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Park#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ryu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Park#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ha#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Jung#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.Jung#41

W.Jung#6

W.Jung#3

W.Jung#19

W.Jung#27

W.Jung#30

W.Jung#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Seongnam FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Seongnam FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 3
Ansan Greeners FC
Seongnam FC0 - 2
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 3
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 1
Ansan Greeners FC
Seongnam FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Seongnam FC
Ansan Greeners FC2 - 1
Seongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 2
Incheon United Club
Seoul E-Land FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Gyeongnam FC
Chungnam Asan3 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 3
Busan I Park
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 0
Ansan Greeners FC
Cheonan City0 - 1
Ansan Greeners FC
Seongnam FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC3 - 3
Hwaseong FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Busan I Park
Cheonan City1 - 1
Seongnam FC
Jeonnam Dragons2 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Suwon Samsung Bluewings3 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Bucheon FC 1995
Gyeongnam FC0 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Chungnam Asan1 - 1
Seongnam FC
Siheung City2 - 2
Seongnam FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ansan Greeners FC
#11#21#30#41#52#60#70
Seongnam FC
#10#20#30#42#52#60#70
Gimpo FC