Spanish Primera División RFEF01:30 ngày 20/01/2025

SD Amorebieta
2 - 2

SD Tarazona
Thống kê
Thống kê trận đấu
SD AmorebietaChỉ sốSD Tarazona
0Chỉ số 33
5Chỉ số 215
0Chỉ số 81
3Chỉ số 28
83Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
2Chỉ số 228
46Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
SD Amorebieta
Sơ đồ 4-4-212052242141924179
Đội hình xuất phát

U.Marino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Coto#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Amelibia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

alvaro yuste#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

m.kortazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Carbonell#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Ndongo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Mauro Bravo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
eric perez#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Muñoz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Aizpuru#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Aizpuru#7
Á.Aizpuru#8

Á.Aizpuru#23
Á.Aizpuru#21

Á.Aizpuru#18

Á.Aizpuru#13
Á.Aizpuru#10
SD Tarazona
Sơ đồ 5-4-112155173723122119
Đội hình xuất phát

D.Fuoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Camus#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
j.rodriguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

v.murria#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.López#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
c.martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

j.areso#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Rico#23 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Cedeno#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

m.pradera#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Fuentes#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fuentes#11

A.Fuentes#4

A.Fuentes#8

A.Fuentes#13
A.Fuentes#6

A.Fuentes#10

A.Fuentes#14
A.Fuentes#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SD Amorebieta
CA Osasuna Promesas3 - 0
SD Amorebieta
Andorra CF2 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta2 - 2
Barakaldo CF
Real Sociedad B2 - 0
SD Amorebieta
SD Amorebieta2 - 0
Sestao River Club
Ponferradina5 - 2
SD Amorebieta
SD Amorebieta2 - 1
FC Barcelona Atlètic
CD Arenteiro1 - 1
SD Amorebieta
SD Amorebieta1 - 1
Cultural Leonesa
Barbastro4 - 0
SD AmorebietaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Tarazona
SD Tarazona1 - 0
Unionistas de Salamanca CF
Ponferradina2 - 0
SD Tarazona
Athletic Bilbao B1 - 1
SD Tarazona
SD Tarazona0 - 0
CD Lugo
CA Osasuna Promesas0 - 3
SD Tarazona
SD Tarazona2 - 3
Celta Vigo B
Ourense CF3 - 2
SD Tarazona
SD Tarazona2 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Barakaldo CF3 - 0
SD Tarazona
SD Tarazona3 - 0
SD AmorebietaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SD Amorebieta
#12#21#30#40#53#60#70
SD Tarazona
#12#21#30#43#58#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Gimnastic de Tarragona
Zamora CF
Real Union