Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 15/03/2025

ADO '20
3 - 0

Scheveningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO '20Chỉ sốScheveningen
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
4Chỉ số 210
4Chỉ số 24
1Chỉ số 80
97Chỉ số 2381
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 223
47Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO '20
Sơ đồ 3-5-22217108319302642827
Đội hình xuất phát

V.Deen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Prijor#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Jilani Helder#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Glim#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
O.Wilffert#3 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
S.Kroon#19 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
D. George#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Stezo Esham Knott#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Yaro Hirasingh#4 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Rienstra#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Volkers#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Volkers#1
L.Volkers#15
L.Volkers#6

L.Volkers#29
L.Volkers#11
L.Volkers#16
L.Volkers#5
Scheveningen
Sơ đồ 4-5-1137849616111714
Đội hình xuất phát
S.vanderMaaten#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Yunus Emre Ateş#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Brute#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.v.Kleef#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Beugelsdijk#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.deNiet#9 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.deVlugt#6 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
J.Kogeldans#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
G.Elvilia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Y. Bouchnafa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
J.d.Jong#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.d.Jong#24
J.d.Jong#30

J.d.Jong#18
J.d.Jong#23
J.d.Jong#12
J.d.Jong#19
J.d.Jong#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Scheveningen3 - 0
ADO '20
Scheveningen0 - 1
ADO '20
ADO '204 - 1
ScheveningenĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO '20
Rijnsburgse Boys4 - 2
ADO '20
ADO '201 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg4 - 2
ADO '20
ADO '201 - 1
Barendrecht
ADO '200 - 4
Excelsior Maassluis
Koninklijke HFC0 - 0
ADO '20
ADO '201 - 3
AFC Amsterdam
ADO '200 - 3
De Treffers
Katwijk3 - 1
ADO '20
ACV Assen2 - 0
ADO '20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Scheveningen
Scheveningen0 - 3
Katwijk
ACV Assen1 - 0
Scheveningen
Scheveningen1 - 0
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg1 - 0
Scheveningen
Scheveningen0 - 2
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal4 - 0
Scheveningen
Scheveningen1 - 4
Almere City Youth
Scheveningen
Quick Boys1 - 1
Scheveningen
Scheveningen1 - 2
De TreffersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO '20
#13#20#30#40#54#60#70
Scheveningen
#10#20#30#41#54#60#70