German Bundesliga 202:30 ngày 02/02/2025

Schalke 04
2 - 5

1. FC Magdeburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Schalke 04Chỉ số1. FC Magdeburg
93Chỉ số 2361
4Chỉ số 31
38Chỉ số 2427
9Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
9Chỉ số 227
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Schalke 04
Sơ đồ 4-4-22831635302337729919
Đội hình xuất phát

J.Heekeren#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bulut#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Schallenberg#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kamiński#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Donkor#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.C.Aydin#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.gruger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Seguin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Mohr#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Sylla#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Karaman#19 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Karaman#14

K.Karaman#24

K.Karaman#26

K.Karaman#18

K.Karaman#2

K.Karaman#27

K.Karaman#5

K.Karaman#17

K.Karaman#10
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 3-4-329171252724159111623
Đội hình xuất phát

L.Burcu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Nollenberger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Hercher#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Hugonet#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Heber#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

M.Kaars#9 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.E.Hankouri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Atik#21

B.Atik#12

B.Atik#20

B.Atik#13

B.Atik#30

B.Atik#2

B.Atik#14

B.Atik#8

B.Atik#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Magdeburg2 - 2
Schalke 04
1. FC Magdeburg3 - 0
Schalke 04
Schalke 044 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 5
Schalke 04
1. FC Magdeburg1 - 1
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
Schalke 043 - 1
1. FC Nürnberg
Eintracht Braunschweig0 - 0
Schalke 04
FC Zurich0 - 3
Schalke 04
Schalke 043 - 1
Aarau
SV Elversberg1 - 4
Schalke 04
Schalke 041 - 1
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 072 - 4
Schalke 04
Schalke 040 - 3
1. FC Kaiserslautern
Hamburger SV2 - 2
Schalke 04
Schalke 042 - 0
Jahn RegensburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
Eintracht Braunschweig
SV Elversberg2 - 5
1. FC Magdeburg
Dynamo Kyiv1 - 3
1. FC Magdeburg
Hannover 960 - 3
1. FC Magdeburg
Fortuna Dusseldorf2 - 5
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
SC Paderborn 07
Preußen Münster1 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 3
Hertha Berlin
Jahn Regensburg0 - 1
1. FC Magdeburg
Hannover 962 - 2
1. FC MagdeburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Schalke 04
#12#20#30#44#55#60#70
1. FC Magdeburg
#15#22#30#41#56#60#70
FC Köln
Karlsruher SC
SV Darmstadt 98
SpVgg Greuther Fürth
SSV Ulm 1846