German Bundesliga 219:30 ngày 26/01/2025

SSV Ulm 1846
5 - 1

Jahn Regensburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SSV Ulm 1846Chỉ sốJahn Regensburg
1Chỉ số 80
9Chỉ số 20
1Chỉ số 31
42Chỉ số 2434
8Chỉ số 211
57Chỉ số 2543
10Chỉ số 224
98Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SSV Ulm 1846
Sơ đồ 3-4-1-239453243231416302921
Đội hình xuất phát

C.Ortag#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Gaal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Reichert#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Strompf#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Rosch#43 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Brandt#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Dressel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Keller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Krattenmacher#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Telalovic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.B.Meier#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.B.Meier#1

O.B.Meier#7

O.B.Meier#11

O.B.Meier#33

O.B.Meier#38

O.B.Meier#27

O.B.Meier#10

O.B.Meier#9

O.B.Meier#18
Jahn Regensburg
Sơ đồ 3-5-2114516273483023322
Đội hình xuất phát

F.Gebhard#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ziegele#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Bulic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Louis·Breunig#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Ananou#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Suhonen#34 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Geipl#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

C.Kühlwetter#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Handwerker#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Pröger#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Adamyan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Adamyan#10

S.Adamyan#15

S.Adamyan#20

S.Adamyan#3

S.Adamyan#9

S.Adamyan#29
S.Adamyan#36

S.Adamyan#23

S.Adamyan#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jahn Regensburg1 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18461 - 0
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg2 - 0
SSV Ulm 1846Đối chiếu
Phong độ gần đây của SSV Ulm 1846
1. FC Kaiserslautern2 - 1
SSV Ulm 1846
Preußen Münster0 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18461 - 1
Hamburger SV
Hannover 963 - 2
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18461 - 1
SpVgg Greuther Fürth
Hertha Berlin2 - 2
SSV Ulm 1846
1. FC Magdeburg0 - 0
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 0
Schalke 04
SV Darmstadt 981 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 1
Karlsruher SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jahn Regensburg
Jahn Regensburg0 - 1
Hannover 96
Unterhaching1 - 4
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg2 - 1
TSV 1860 München
Jahn Regensburg2 - 1
SV Darmstadt 98
Karlsruher SC4 - 2
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg0 - 1
FC Köln
Jahn Regensburg0 - 3
VfB Stuttgart
Eintracht Braunschweig0 - 0
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg0 - 1
1. FC Magdeburg
Schalke 042 - 0
Jahn RegensburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SSV Ulm 1846
#15#23#30#41#59#60#70
Jahn Regensburg
#11#20#30#41#50#60#70
SV Elversberg
SC Paderborn 07
Fortuna Dusseldorf
1. FC Nürnberg