Netherlands Eredivisie20:30 ngày 19/01/2025

SC Heerenveen
0 - 2

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC HeerenveenChỉ sốAFC Ajax
129Chỉ số 2396
40Chỉ số 2442
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 219
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
9Chỉ số 2210
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Heerenveen
Sơ đồ 4-2-3-113154171121630142026
Đội hình xuất phát

M.v.d.Hart#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Ali#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kersten#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.S.Hopland#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Köhlert#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

VanEe#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Condé#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Jahanbakhsh#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Smans#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Trenskow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Dimitris Rallis#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dimitris Rallis#34

Dimitris Rallis#3

Dimitris Rallis#35

Dimitris Rallis#7

Dimitris Rallis#44

Dimitris Rallis#27

Dimitris Rallis#22

Dimitris Rallis#39
Dimitris Rallis#50

Dimitris Rallis#28

Dimitris Rallis#10
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-322337154286820911
Đội hình xuất phát

R.Pasveer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kian#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Henderson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Traoré#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Brobbey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#24

M.Godts#2

M.Godts#23

M.Godts#25

M.Godts#21

M.Godts#40

M.Godts#10

M.Godts#12

M.Godts#13

M.Godts#29

M.Godts#18

M.Godts#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Ajax1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen3 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax4 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen2 - 4
AFC Ajax
AFC Ajax5 - 0
SC Heerenveen
AFC Ajax5 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen0 - 2
AFC Ajax
SC Heerenveen1 - 2
AFC Ajax
SC Heerenveen0 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax5 - 1
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Heerenveen
Quick Boys2 - 2
SC Heerenveen
NAC Breda2 - 4
SC Heerenveen
SC Paderborn 071 - 1
SC Heerenveen
SV Wehen Wiesbaden1 - 0
SC Heerenveen
SC Heerenveen
ASWH0 - 1
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 0
PSV Eindhoven
Willem II1 - 2
SC Heerenveen
SC Heerenveen1 - 1
RKC Waalwijk
Feyenoord3 - 0
SC HeerenveenĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AZ Alkmaar2 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
RKC Waalwijk
VfB Stuttgart2 - 2
AFC Ajax
Sparta Rotterdam0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
SC Telstar
AFC Ajax3 - 0
AFC Ajax1 - 3
Lazio
AZ Alkmaar2 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
FC Utrecht
NEC Nijmegen1 - 2
AFC AjaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Heerenveen
#10#20#30#41#55#60#70
AFC Ajax
#12#21#30#41#55#60#70
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles
PEC Zwolle
Fortuna Sittard
Groningen
Heracles Almelo