Austrian 2.Liga22:00 ngày 25/05/2025

SC Austria Lustenau
3 - 0

ASK Voitsberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Austria LustenauChỉ sốASK Voitsberg
78Chỉ số 23115
6Chỉ số 2212
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 210
41Chỉ số 2481
3Chỉ số 36
3Chỉ số 29
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Austria Lustenau
Sơ đồ 4-4-2277531181282326932
Đội hình xuất phát

D.Schierl#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gmeiner#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Mätzler#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Maak#31 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Voisine#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mikic#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gorzel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Grabher#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Ouattara#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Chabbi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lahne#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lahne#15
J.Lahne#11

J.Lahne#19

J.Lahne#30

J.Lahne#29

J.Lahne#21

J.Lahne#17
ASK Voitsberg
Sơ đồ 4-2-3-112313242161233192515
Đội hình xuất phát

F.Ehmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Stuckler#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pfingstner#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Kirnbauer#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Elias·Jandrisevits#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Saurer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Scheucher#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Urdl#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Zaizen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Halwachs#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Krienzer#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Krienzer#27
M.Krienzer#16

M.Krienzer#20

M.Krienzer#22

M.Krienzer#55
M.Krienzer#31

M.Krienzer#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Austria Lustenau
SV Stripfing2 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 0
First Vienna FC 1894
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau2 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Ried1 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 2
FC Liefering
SC Austria Lustenau0 - 1
Admira Wacker
SK Sturm Graz II0 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 2
Kapfenberg SV 1919
SC Austria Lustenau2 - 1
St. GallenĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Voitsberg
ASK Voitsberg0 - 0
FAC WIEN
Admira Wacker1 - 0
ASK Voitsberg
FC Liefering1 - 2
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg0 - 2
First Vienna FC 1894
ASK Voitsberg1 - 1
SV Stripfing
Lafnitz1 - 3
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg1 - 1
SK Sturm Graz II
SKN St.Polten3 - 0
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg0 - 1
SV Ried
Sturm Graz1 - 1
ASK VoitsbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Austria Lustenau
#13#22#30#43#53#60#70
ASK Voitsberg
#10#20#30#46#59#60#70
SK Rapid II
SV Horn