Austrian 2.Liga19:30 ngày 05/04/2025

SK Sturm Graz II
0 - 1

SC Austria Lustenau
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Sturm Graz IIChỉ sốSC Austria Lustenau
7Chỉ số 210
70Chỉ số 2492
92Chỉ số 23104
9Chỉ số 226
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Sturm Graz II
Sơ đồ 4-4-2403064664310378369
Đội hình xuất phát

M.Bignetti#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

mustafic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Haider#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Schopp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Soglo#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hödl#43 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J·Karner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Stosic#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kern#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Camara#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Kiedl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Kiedl#20

P.Kiedl#14
P.Kiedl#11
P.Kiedl#45

P.Kiedl#27

P.Kiedl#18

P.Kiedl#32
SC Austria Lustenau
Sơ đồ 4-4-22773131832623261915
Đội hình xuất phát

D.Schierl#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gmeiner#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Maak#31 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Rodrigues#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Voisine#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lahne#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Berkani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Grabher#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Ouattara#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Delaye#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Cisse#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Cisse#9
N.Cisse#22

N.Cisse#25

N.Cisse#20

N.Cisse#29

N.Cisse#21

N.Cisse#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sturm Graz II
SV Stripfing2 - 1
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II1 - 0
FC Liefering
SK Sturm Graz II2 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
Kapfenberg SV 19191 - 1
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II1 - 0
SK Rapid II
SK Sturm Graz II1 - 0
SC Mannsdorf
SK Sturm Graz II1 - 1
Rudes
SK Sturm Graz II2 - 3
Rukh Vynnyky
SK Sturm Graz II4 - 0
SC Gleisdorf
SK Sturm Graz II0 - 1
SC WeizĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 2
Kapfenberg SV 1919
SC Austria Lustenau2 - 1
St. Gallen
FAC WIEN0 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 0
SV Horn
SK Rapid II2 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 1
SKN St.Polten
SC Austria Lustenau3 - 0
FC Dornbirn
SC Austria Lustenau3 - 1
FC Zurich U21
SC Austria Lustenau4 - 1
FC Luzern U21
SC Austria Lustenau4 - 1
FC GossauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Sturm Graz II
#10#20#30#41#57#60#70
SC Austria Lustenau
#11#20#30#43#510#60#70
SV Ried
Admira Wacker
First Vienna FC 1894
Schwarz-Weiss Bregenz
ASK Voitsberg
Lafnitz