Austrian 2.Liga00:00 ngày 29/03/2025

ASK Voitsberg
0 - 1

SV Ried
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASK VoitsbergChỉ sốSV Ried
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
90Chỉ số 2385
1Chỉ số 24
54Chỉ số 2450
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
ASK Voitsberg
Sơ đồ 3-4-31132421822101295580
Đội hình xuất phát

F.Ehmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pfingstner#13 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

D.Kirnbauer#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Elias·Jandrisevits#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Pungaršek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Martin Salentinig#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Zuna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Scheucher#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Forst#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Parger#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Suppan#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Suppan#19

M.Suppan#89
M.Suppan#31

M.Suppan#15

M.Suppan#6

M.Suppan#20
M.Suppan#27
SV Ried
Sơ đồ 5-3-21315233021810261228
Đội hình xuất phát

A.Leitner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Wohlmuth#31 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Havenaar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Sollbauer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Steurer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Bumberger#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Rasner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Große#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Mayer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Bajić#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Eza#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Eza#7

W.Eza#18

W.Eza#9
W.Eza#29
W.Eza#77

W.Eza#43

W.Eza#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Voitsberg
Sturm Graz1 - 1
ASK Voitsberg
Kapfenberg SV 19193 - 0
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg3 - 0
SK Rapid II
SV Horn2 - 1
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg2 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
Scolar Resita4 - 0
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg2 - 1
FK Andijon
Grazer AK4 - 0
ASK Voitsberg
Deutschlandsberger SC0 - 4
ASK Voitsberg
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 3
ASK VoitsbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Ried
LASK Linz1 - 1
SV Ried
SV Ried4 - 0
Lafnitz
FC Liefering3 - 1
SV Ried
SV Ried2 - 0
FAC WIEN
SV Horn0 - 1
SV Ried
SV Ried3 - 0
Wacker Burghausen
SV Ried0 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Kremser SC1 - 3
SV Ried
FC HOGO Hertha Wels1 - 2
SV Ried
SV Stripfing1 - 1
SV RiedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASK Voitsberg
#10#20#30#43#51#60#70
SV Ried
#11#20#30#42#54#60#70
Admira Wacker
SKN St.Polten
First Vienna FC 1894
SK Sturm Graz II
SC Austria Lustenau