Austrian 2.Liga01:30 ngày 26/04/2025

SC Austria Lustenau
2 - 1

Schwarz-Weiss Bregenz
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Austria LustenauChỉ sốSchwarz-Weiss Bregenz
2Chỉ số 211
0Chỉ số 41
5Chỉ số 227
73Chỉ số 2450
92Chỉ số 2380
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
5Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Austria Lustenau
Sơ đồ 4-4-22773118211282332915
Đội hình xuất phát

D.Schierl#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gmeiner#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Maak#31 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Voisine#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Axel David Rouquette#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mikic#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gorzel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Grabher#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lahne#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Chabbi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Cisse#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Cisse#19

N.Cisse#30
N.Cisse#24

N.Cisse#5

N.Cisse#29

N.Cisse#26

N.Cisse#17
Schwarz-Weiss Bregenz
Sơ đồ 4-3-2-12135271817637730109
Đội hình xuất phát

F.Gschossmann#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Adriel#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Dirnberger#27 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Umjenovic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Marte#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Krnjic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

M.Rottensteiner#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

N.Santos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

D.Tiefenbach#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

J.Tartarotti#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

M.Monsberger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Monsberger#11

M.Monsberger#70

M.Monsberger#22

M.Monsberger#8

M.Monsberger#3

M.Monsberger#26

M.Monsberger#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 1
SC Austria Lustenau
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 0
SC Austria Lustenau
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 1
SC Austria Lustenau
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 2
SC Austria Lustenau
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 1
SC Austria Lustenau
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 3
SC Austria LustenauĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Austria Lustenau
SV Ried1 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 2
FC Liefering
SC Austria Lustenau0 - 1
Admira Wacker
SK Sturm Graz II0 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 2
Kapfenberg SV 1919
SC Austria Lustenau2 - 1
St. Gallen
FAC WIEN0 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 0
SV Horn
SK Rapid II2 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 1
SKN St.PoltenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 1
FAC WIEN
SV Horn3 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
First Vienna FC 18942 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 3
SV Stripfing
Lafnitz1 - 4
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
Admira Wacker3 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 0
FC Liefering
ASK Voitsberg2 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
FC Lauterach0 - 4
Schwarz-Weiss BregenzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Austria Lustenau
#12#21#30#45#52#60#70
Schwarz-Weiss Bregenz
#11#21#31#44#53#60#70