Austrian 2.Liga23:00 ngày 16/05/2025

SV Stripfing
2 - 0

SC Austria Lustenau
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV StripfingChỉ sốSC Austria Lustenau
2Chỉ số 210
64Chỉ số 2440
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
109Chỉ số 2390
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Stripfing
Sơ đồ 3-4-1-2334393145272920721
Đội hình xuất phát

Kilian·Kretschmer#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Radonjic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Vorsager#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Meisl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Pazourek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Muller#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kerschbaumer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Schablas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Gabryel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Djuricin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Pecirep#21 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Pecirep#18
D.Pecirep#30

D.Pecirep#19
D.Pecirep#13

D.Pecirep#47

D.Pecirep#66

D.Pecirep#15
SC Austria Lustenau
Sơ đồ 4-4-2277518301282324199
Đội hình xuất phát

D.Schierl#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gmeiner#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Mätzler#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Voisine#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Devisate#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mikic#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gorzel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Grabher#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Diarra#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Delaye#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Chabbi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Chabbi#11

S.Chabbi#15

S.Chabbi#32

S.Chabbi#29

S.Chabbi#21

S.Chabbi#17

S.Chabbi#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Austria Lustenau1 - 1
SV Stripfing
SC Austria Lustenau1 - 2
SV Stripfing
SV Stripfing0 - 1
SC Austria LustenauĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Stripfing
Kapfenberg SV 19193 - 2
SV Stripfing
SV Stripfing2 - 1
FC Liefering
SV Stripfing1 - 2
FAC WIEN
ASK Voitsberg1 - 1
SV Stripfing
Admira Wacker2 - 2
SV Stripfing
SV Stripfing2 - 1
SKN St.Polten
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 3
SV Stripfing
SV Stripfing2 - 1
SK Sturm Graz II
SV Horn1 - 1
SV Stripfing
SV Stripfing1 - 1
LafnitzĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 0
First Vienna FC 1894
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau2 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Ried1 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 2
FC Liefering
SC Austria Lustenau0 - 1
Admira Wacker
SK Sturm Graz II0 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 2
Kapfenberg SV 1919
SC Austria Lustenau2 - 1
St. Gallen
FAC WIEN0 - 0
SC Austria LustenauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Stripfing
#12#21#30#42#52#60#70
SC Austria Lustenau
#10#20#31#43#51#60#70
SK Rapid II