Austrian 2.Liga23:00 ngày 09/05/2025

SC Austria Lustenau
0 - 0

First Vienna FC 1894
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Austria LustenauChỉ sốFirst Vienna FC 1894
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
4Chỉ số 227
1Chỉ số 31
86Chỉ số 2466
98Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Austria Lustenau
Sơ đồ 4-4-2277531181723826919
Đội hình xuất phát

D.Schierl#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gmeiner#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Mätzler#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Maak#31 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Voisine#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Yeong#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Grabher#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Gorzel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Ouattara#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Chabbi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Delaye#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Delaye#11

S.Delaye#15

S.Delaye#30
S.Delaye#24

S.Delaye#20

S.Delaye#29

S.Delaye#21
First Vienna FC 1894
Sơ đồ 4-4-21525131911288211859
Đội hình xuất phát

B.Unger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Steiner#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Bauer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Omerovic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Niklas Immanuel Alozie#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Bumbic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.L.Stratznig#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Luxbacher#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.J.Diomande#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Zimmermann#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Dilek#59 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Dilek#27

R.Dilek#77

R.Dilek#41

R.Dilek#10

R.Dilek#9
R.Dilek#34
R.Dilek#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
First Vienna FC 18943 - 0
SC Austria Lustenau
First Vienna FC 18942 - 3
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau2 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 1
SC Austria Lustenau
First Vienna FC 18940 - 2
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 0
First Vienna FC 1894
SC Austria Lustenau1 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau3 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 5
SC Austria LustenauĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Austria Lustenau
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau2 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Ried1 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 2
FC Liefering
SC Austria Lustenau0 - 1
Admira Wacker
SK Sturm Graz II0 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 2
Kapfenberg SV 1919
SC Austria Lustenau2 - 1
St. Gallen
FAC WIEN0 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 0
SV HornĐối chiếu
Phong độ gần đây của First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 2
Kapfenberg SV 1919
SK Sturm Graz II4 - 1
First Vienna FC 1894
ASK Voitsberg0 - 2
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 1
Lafnitz
First Vienna FC 18942 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
SK Rapid II1 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18941 - 0
SV Horn
Austria Vienna1 - 2
First Vienna FC 1894
SKN St.Polten3 - 3
First Vienna FC 1894
FAC WIEN2 - 1
First Vienna FC 1894Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Austria Lustenau
#10#20#30#41#55#60#70
First Vienna FC 1894
#10#20#30#41#53#60#70
SV Stripfing