Austrian 2.Liga22:00 ngày 21/04/2025

ASK Voitsberg
1 - 1

SV Stripfing
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASK VoitsbergChỉ sốSV Stripfing
5Chỉ số 26
1Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
142Chỉ số 2396
75Chỉ số 2462
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
7Chỉ số 226
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
ASK Voitsberg
Sơ đồ 4-4-212213242112196335515
Đội hình xuất phát

F.Ehmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Martin Salentinig#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pfingstner#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Kirnbauer#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Elias·Jandrisevits#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Scheucher#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Zaizen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Saurer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Urdl#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Parger#55 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Krienzer#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Krienzer#9

M.Krienzer#11
M.Krienzer#31

M.Krienzer#20
M.Krienzer#16
M.Krienzer#27

M.Krienzer#23
SV Stripfing
Sơ đồ 3-4-333439314662729859
Đội hình xuất phát

Kilian·Kretschmer#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Radonjic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Vorsager#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Meisl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Pazourek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Maybach#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kerschbaumer#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Schablas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Davies#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Muller#5 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Saljic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Saljic#20

S.Saljic#18

S.Saljic#7
S.Saljic#30

S.Saljic#23

S.Saljic#19
S.Saljic#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Voitsberg
Lafnitz1 - 3
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg1 - 1
SK Sturm Graz II
SKN St.Polten3 - 0
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg0 - 1
SV Ried
Sturm Graz1 - 1
ASK Voitsberg
Kapfenberg SV 19193 - 0
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg3 - 0
SK Rapid II
SV Horn2 - 1
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg2 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
Scolar Resita4 - 0
ASK VoitsbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Stripfing
Admira Wacker2 - 2
SV Stripfing
SV Stripfing2 - 1
SKN St.Polten
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 3
SV Stripfing
SV Stripfing2 - 1
SK Sturm Graz II
SV Horn1 - 1
SV Stripfing
SV Stripfing1 - 1
Lafnitz
First Vienna FC 18943 - 1
SV Stripfing
SV Stripfing2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SR Donaufeld Wien1 - 2
SV Stripfing
SV Stripfing0 - 0
TSV HartbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASK Voitsberg
#11#20#30#42#55#60#70
SV Stripfing
#11#21#31#43#56#60#70
FC Liefering
FAC WIEN
SC Austria Lustenau