Bosnia and Herzegovina Premier League01:45 ngày 10/03/2025

FK Zeljeznicar
1 - 1

Borac Banja Luka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ZeljeznicarChỉ sốBorac Banja Luka
4Chỉ số 214
5Chỉ số 26
70Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 229
33Chỉ số 2449
4Chỉ số 31
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zeljeznicar
62223978332101913
Đội hình xuất phát

M.Karamarko#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdulmalik jaber al#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Boljević#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.dangubic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Krpić#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Lagumdzija#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Marković#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
odinaka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Madzid·Sosic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.sukilovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.muftic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

v.muftic#1

v.muftic#14
v.muftic#5
v.muftic#26
v.muftic#18

v.muftic#44

v.muftic#70
v.muftic#3

v.muftic#16
v.muftic#25
Borac Banja Luka
159924271013298197716
Đội hình xuất phát

S.Grahovac#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Despotovic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carolina#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kulasin#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.vukovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.manojlovic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Meijers#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ogrinec#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Rogan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Savić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Herera#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Herera#23

S.Herera#31

S.Herera#18

S.Herera#1

S.Herera#4

S.Herera#5

S.Herera#49

S.Herera#12
S.Herera#14

S.Herera#6

S.Herera#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borac Banja Luka1 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar2 - 1
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka3 - 2
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar2 - 0
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka2 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar1 - 2
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka2 - 1
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar0 - 0
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka1 - 1
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar1 - 1
Borac Banja LukaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zeljeznicar
HŠK Posušje1 - 1
FK Zeljeznicar
HNK Krusevo1 - 8
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar0 - 0
Sarajevo
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar6 - 0
Vares
FK Zeljeznicar2 - 0
Sileks
FC Karpaty Lviv3 - 2
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar0 - 1
Gangwon FC
FK Zeljeznicar4 - 1
GOSK Gabela
FK Sloga Doboj4 - 2
FK ZeljeznicarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Banja Luka
Borac Banja Luka1 - 1
SK Rapid Wien
Radnik Bijeljina0 - 1
Borac Banja Luka
Famos Vojkovici1 - 3
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka2 - 0
HŠK Posušje
NK Olimpija Ljubljana0 - 0
Borac Banja Luka
Borac Banja Luka1 - 0
NK Olimpija Ljubljana
Borac Banja Luka3 - 0
NK Celik Zenica
Borac Banja Luka1 - 2
Riga FC
Borac Banja Luka1 - 0
FK Andijon
Borac Banja Luka1 - 0
Muras United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zeljeznicar
#11#21#31#44#55#60#70
Borac Banja Luka
#11#21#30#41#56#60#70
NK Siroki Brijeg
FK Velez Mostar
FK Igman Konjic
Sloboda