Bosnia and Herzegovina Premier League23:00 ngày 22/02/2025

FK Zeljeznicar
0 - 0

Sarajevo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ZeljeznicarChỉ sốSarajevo
2Chỉ số 218
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
61Chỉ số 2481
10Chỉ số 2214
45Chỉ số 2555
89Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sarajevo1 - 1
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar0 - 0
Sarajevo
FK Zeljeznicar3 - 0
Sarajevo
Sarajevo3 - 0
FK Zeljeznicar
Sarajevo2 - 2
FK Zeljeznicar
Sarajevo0 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar2 - 2
Sarajevo
Sarajevo1 - 1
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar2 - 0
Sarajevo
Sarajevo2 - 0
FK ZeljeznicarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zeljeznicar
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar6 - 0
Vares
FK Zeljeznicar2 - 0
Sileks
FC Karpaty Lviv3 - 2
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar0 - 1
Gangwon FC
FK Zeljeznicar4 - 1
GOSK Gabela
FK Sloga Doboj4 - 2
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar3 - 0
Sloboda
FK Igman Konjic0 - 2
FK Zeljeznicar
FK Zeljeznicar2 - 1
FK Velez MostarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarajevo
Sarajevo3 - 1
FK Sloga Doboj
Sarajevo1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Opatija0 - 3
Sarajevo
FK Rinija Gostivar2 - 1
Sarajevo
Sarajevo1 - 2
FC Koper
Sarajevo1 - 0
1.FC Slovácko
HŠK Posušje0 - 0
Sarajevo
Radnik Bijeljina2 - 3
Sarajevo
Sarajevo0 - 1
HSK Zrinjski Mostar
GOSK Gabela0 - 3
SarajevoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zeljeznicar
#10#20#30#44#54#60#70
Sarajevo
#10#20#30#44#58#60#70
Borac Banja Luka
NK Siroki Brijeg