Portuguese Primera Liga00:00 ngày 26/10/2025

Santa Clara
2 - 0

AVS Futebol SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa ClaraChỉ sốAVS Futebol SAD
0Chỉ số 40
113Chỉ số 2377
15Chỉ số 225
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 212
47Chỉ số 2452
0Chỉ số 31
8Chỉ số 24
1Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Santa Clara
Santa Clara2 - 1
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Sp. Espinho0 - 0
Santa Clara
Vitoria Guimaraes2 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
CD Tondela
Santa Clara2 - 1
Alverca
Benfica1 - 1
Santa Clara
Estoril0 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Shamrock Rovers0 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
Shamrock Rovers
Santa Clara0 - 1
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
AD Fornos de Algodres0 - 7
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 3
Alverca
CF Estrela Amadora SAD3 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 3
Benfica
Estoril3 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga2 - 2
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 2
Casa Pia AC
FC Arouca3 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD4 - 0
CD TondelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Clara
#12#20#30#41#58#60#70
AVS Futebol SAD
#10#20#30#41#54#60#70
FC Porto
Sporting CP
Gil Vicente
Nacional da Madeira
Rio Ave