Portuguese Primera Liga01:00 ngày 29/12/2025

Sporting Braga
2 - 2

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting BragaChỉ sốBenfica
4Chỉ số 227
99Chỉ số 23104
34Chỉ số 2439
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 25
1Chỉ số 80
3Chỉ số 216
2Chỉ số 32
1Chỉ số 40
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Braga
Sơ đồ 3-4-2-112626202985102118
Đội hình xuất phát

L.Horníček#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Carvalho#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Mbi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Dorgeles#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Zalazar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

P.Victor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Victor#12

P.Victor#27

P.Victor#62

P.Victor#77

P.Victor#39

P.Victor#50

P.Victor#15

P.Victor#17

P.Victor#41
Benfica
Sơ đồ 4-2-3-11174430262058181014
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dedić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Rios#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Barreiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis#50

V.Pavlidis#16

V.Pavlidis#84

V.Pavlidis#21

V.Pavlidis#25

V.Pavlidis#4

V.Pavlidis#64

V.Pavlidis#67

V.Pavlidis#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Braga1 - 1
Benfica
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Benfica3 - 0
Sporting Braga
Benfica1 - 2
Sporting Braga
Benfica3 - 1
Sporting Braga
Benfica3 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga0 - 1
Benfica
Benfica1 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 1
Benfica
Sporting Braga3 - 0
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
FC Caldas0 - 3
Sporting Braga
Estoril1 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Santa Clara
OGC Nice0 - 1
Sporting Braga
FC Famalicao1 - 2
Sporting Braga
FC Arouca0 - 4
Sporting Braga
Rangers F.C.1 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga4 - 2
Nacional da Madeira
Sporting Braga2 - 1
Moreirense
Sporting Braga3 - 4
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica1 - 0
FC Famalicao
SC Farense0 - 2
Benfica
Moreirense0 - 4
Benfica
Benfica2 - 0
Napoli
Benfica1 - 1
Sporting CP
Nacional da Madeira1 - 2
Benfica
AFC Ajax0 - 2
Benfica
Atletico Clube Purtugal0 - 2
Benfica
Benfica2 - 2
Casa Pia AC
Benfica0 - 1
Bayer 04 LeverkusenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Braga
#12#22#31#42#51#60#70
Benfica
#12#21#30#42#55#60#70
FC Porto
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes
Rio Ave
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
CD Tondela
AVS Futebol SAD