USL Championship08:45 ngày 15/06/2025

Colorado Springs
1 - 0

Oakland Roots
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colorado SpringsChỉ sốOakland Roots
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2395
60Chỉ số 2437
2Chỉ số 32
11Chỉ số 224
5Chỉ số 20
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Colorado Springs
Sơ đồ 4-1-4-1153422131121203327
Đội hình xuất phát

C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ward#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Clegg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Micaletto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Echevarria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Quenzi Huerman#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fontana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Foster#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tejada#7

J.Tejada#6

J.Tejada#34

J.Tejada#32
J.Tejada#15

J.Tejada#9

J.Tejada#19

J.Tejada#18
J.Tejada#25
Oakland Roots
Sơ đồ 3-4-3143315451012725911
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Margvelashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Hackshaw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

ali elmasnaouy#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Armenakas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Prentice#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Damm#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Wilson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Sinisterra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Sinisterra#88

J.Sinisterra#60

J.Sinisterra#3

J.Sinisterra#30

J.Sinisterra#6

J.Sinisterra#22

J.Sinisterra#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs2 - 0
Oakland Roots
Colorado Springs1 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 2
Colorado Springs
Oakland Roots2 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Oakland Roots
Colorado Springs1 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
New Mexico United1 - 1
Colorado Springs
El Paso Locomotive FC0 - 1
Colorado Springs
Orange County SC3 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Las Vegas Lights0 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 4
New York Red Bulls
Colorado Springs1 - 1
Phoenix Rising FC
San Antonio3 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 1
El Paso Locomotive FC
Colorado Springs2 - 2
Knoxville troopsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots0 - 0
El Paso Locomotive FC
AV Alta2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
New Mexico United
North Carolina4 - 2
Oakland Roots
San Antonio1 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Spokane Velocity2 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 0
Orange County SC
Tacoma Defiance1 - 1
Oakland Roots
Tulsa Roughneck1 - 2
Oakland RootsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colorado Springs
#11#21#30#42#55#60#70
Oakland Roots
#10#20#30#42#50#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Hartford Athletic
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion
Lexington
Monterey Bay FC