USL Championship09:00 ngày 03/08/2025

San Antonio
1 - 3

Sacramento Republic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốSacramento Republic FC
114Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
3Chỉ số 33
53Chỉ số 2454
3Chỉ số 213
63Chỉ số 2537
6Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 4-2-3-11232137714187010717
Đội hình xuất phát

R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Buckmaster#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Neville#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

lucio berron#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Pacheco#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Haakenson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Agudelo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Agudelo#42

J.Agudelo#5

J.Agudelo#2
J.Agudelo#6
J.Agudelo#55

J.Agudelo#9

J.Agudelo#94
J.Agudelo#52
J.Agudelo#13
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 3-4-31564219202210911
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Timmer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.gurr#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ross#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Benítez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Parano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.S.Herrera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Cicerone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Cicerone#55

R.Cicerone#90

R.Cicerone#23

R.Cicerone#24

R.Cicerone#8
R.Cicerone#96

R.Cicerone#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sacramento Republic FC0 - 0
San Antonio
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
San Antonio
Sacramento Republic FC3 - 1
San Antonio
Sacramento Republic FC3 - 1
San Antonio
San Antonio0 - 0
Sacramento Republic FC
San Antonio1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
San Antonio
Sacramento Republic FC0 - 1
San Antonio
San Antonio2 - 3
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio2 - 2
New Mexico United
San Antonio1 - 0
Tampa Bay Rowdies
El Paso Locomotive FC1 - 2
San Antonio
San Antonio1 - 0
Omaha
Colorado Springs0 - 2
San Antonio
New Mexico United4 - 2
San Antonio
Sacramento Republic FC0 - 0
San Antonio
San Antonio3 - 0
Las Vegas Lights
San Antonio1 - 1
Tulsa Roughneck
Charleston Battery4 - 0
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Spokane Velocity0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
Lexington
Sacramento Republic FC3 - 0
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights0 - 2
Sacramento Republic FC
Orange County SC1 - 0
Sacramento Republic FC
Rhode Island0 - 2
Sacramento Republic FC
Birmingham Legion1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
San Antonio
Sacramento Republic FC0 - 1
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC4 - 0
Las Vegas LightsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#11#21#30#43#54#60#70
Sacramento Republic FC
#13#21#30#43#53#60#70
Louisville City FC
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Detroit City
Indy Eleven
Miami FC
Phoenix Rising FC
Oakland Roots
Monterey Bay FC