USL Championship10:10 ngày 20/07/2025

Sacramento Republic FC
0 - 0

Lexington
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sacramento Republic FCChỉ sốLexington
90Chỉ số 2368
13Chỉ số 226
60Chỉ số 2540
63Chỉ số 2431
6Chỉ số 212
1Chỉ số 32
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 3-4-2-1156421920228119
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Timmer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.gurr#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ross#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Benítez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.L.Alvarez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

R.Cicerone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.S.Herrera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.S.Herrera#17

J.S.Herrera#55

J.S.Herrera#3

J.S.Herrera#10

J.S.Herrera#99
J.S.Herrera#96

J.S.Herrera#23

J.S.Herrera#21

J.S.Herrera#7
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-13112615248323117133
Đội hình xuất phát

B.Thompson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Daniel wu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

midence#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

michael adedokun#71 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Forster Ajago#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Forster Ajago#80

Forster Ajago#5

Forster Ajago#27

Forster Ajago#22

Forster Ajago#1

Forster Ajago#10

Forster Ajago#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC3 - 0
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights0 - 2
Sacramento Republic FC
Orange County SC1 - 0
Sacramento Republic FC
Rhode Island0 - 2
Sacramento Republic FC
Birmingham Legion1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
San Antonio
Sacramento Republic FC0 - 1
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC4 - 0
Las Vegas Lights
Sacramento Republic FC5 - 0
Las Vegas Lights
Sacramento Republic FC1 - 1
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Miami FC1 - 1
Lexington
Phoenix Rising FC0 - 1
Lexington
Richmond Kickers0 - 3
Lexington
Lexington2 - 1
Colorado Springs
Lexington2 - 1
New Mexico United
Monterey Bay FC2 - 1
Lexington
Charlotte Independence2 - 2
Lexington
Lexington1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Lexington0 - 2
Tulsa Roughneck
Loudoun United5 - 1
LexingtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sacramento Republic FC
#10#20#30#41#510#60#70
Lexington
#10#20#31#43#52#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City
Oakland Roots