USL Championship10:00 ngày 15/06/2025

Sacramento Republic FC
0 - 0

San Antonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sacramento Republic FCChỉ sốSan Antonio
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
4Chỉ số 2211
55Chỉ số 2436
67Chỉ số 2377
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 3-4-3156421910322996
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Timmer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.gurr#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ross#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Parano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Spaulding#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Benítez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.S.Herrera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
f.luis#96 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

f.luis#17

f.luis#7

f.luis#55

f.luis#99

f.luis#8

f.luis#23

f.luis#21

f.luis#11

f.luis#20
San Antonio
Sơ đồ 4-2-3-112321347148101832
Đội hình xuất phát

R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Buckmaster#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nelson flores#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Haakenson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
lucio berron#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Hernandez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Luis bustamante#32 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Luis bustamante#17
Luis bustamante#55

Luis bustamante#94
Luis bustamante#52
Luis bustamante#13

Luis bustamante#34

Luis bustamante#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
San Antonio
Sacramento Republic FC3 - 1
San Antonio
Sacramento Republic FC3 - 1
San Antonio
San Antonio0 - 0
Sacramento Republic FC
San Antonio1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
San Antonio
Sacramento Republic FC0 - 1
San Antonio
San Antonio2 - 3
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 1
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC4 - 0
Las Vegas Lights
Sacramento Republic FC5 - 0
Las Vegas Lights
Sacramento Republic FC1 - 1
Indy Eleven
Sacramento Republic FC1 - 2
San Jose Earthquakes
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
AV Alta
Phoenix Rising FC2 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
El Farolito SC
Orange County SC2 - 1
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio3 - 0
Las Vegas Lights
San Antonio1 - 1
Tulsa Roughneck
Charleston Battery4 - 0
San Antonio
San Antonio1 - 2
Oakland Roots
Rhode Island0 - 0
San Antonio
Phoenix Rising FC0 - 1
San Antonio
San Antonio3 - 2
Colorado Springs
Omaha1 - 0
San Antonio
San Antonio1 - 2
Miami FC
San Antonio1 - 2
Phoenix Rising FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sacramento Republic FC
#10#20#30#42#54#60#70
San Antonio
#10#20#30#42#53#60#70
Louisville City FC
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Detroit City
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Lexington
Monterey Bay FC