USL Championship07:00 ngày 22/06/2025

Birmingham Legion
0 - 1

Oakland Roots
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birmingham LegionChỉ sốOakland Roots
112Chỉ số 23109
1Chỉ số 212
0Chỉ số 81
8Chỉ số 26
63Chỉ số 2457
4Chỉ số 227
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Birmingham Legion
Sơ đồ 5-4-11213320331981779
Đội hình xuất phát

M.V.Oekel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Turnbull#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

j.rufe#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Kavita#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

AJ.paterson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Moses Mensah#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Martínez#19 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Hernandez-Foster#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Laszo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Trejo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R. Damus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R. Damus#23

R. Damus#57

R. Damus#6

R. Damus#15

R. Damus#10

R. Damus#43
R. Damus#21
Oakland Roots
Sơ đồ 3-4-2-1133415453012725119
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Margvelashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Hackshaw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

ali elmasnaouy#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Doner#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

W.Prentice#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Damm#25 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Sinisterra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Wilson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Wilson#10

P.Wilson#35

P.Wilson#5

P.Wilson#22

P.Wilson#6

P.Wilson#3
P.Wilson#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oakland Roots0 - 5
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 4
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 1
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 0
Sacramento Republic FC
Louisville City FC4 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 1
Indy Eleven
Tulsa Roughneck1 - 2
Birmingham Legion
Miami FC1 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 1
Detroit City
Birmingham Legion0 - 1
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion3 - 1
Chattanooga Red Wolves
Hartford Athletic1 - 0
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Colorado Springs1 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 0
El Paso Locomotive FC
AV Alta2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
New Mexico United
North Carolina4 - 2
Oakland Roots
San Antonio1 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Spokane Velocity2 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 0
Orange County SC
Tacoma Defiance1 - 1
Oakland RootsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birmingham Legion
#10#20#30#42#58#60#70
Oakland Roots
#11#20#30#40#56#60#70
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Phoenix Rising FC
Lexington
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights