USL Championship09:00 ngày 10/08/2025

Oakland Roots
1 - 2

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oakland RootsChỉ sốColorado Springs
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 212
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
15Chỉ số 225
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2348
41Chỉ số 2414
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 3-4-2-113341530451261039
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Margvelashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Hackshaw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Doner#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ali elmasnaouy#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Daniel Gómez#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Armenakas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

julian bravo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Wilson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Wilson#25

P.Wilson#22

P.Wilson#7

P.Wilson#5

P.Wilson#50

P.Wilson#18

P.Wilson#77

P.Wilson#35
Colorado Springs
Sơ đồ 4-3-31618523313221011727
Đội hình xuất phát

Beaudry#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aidan Rocha#18 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ward#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Echevarria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Micaletto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Z.Zandi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Quenzi Huerman#11 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Fjeldberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tejada#34

J.Tejada#4

J.Tejada#37

J.Tejada#33

J.Tejada#1

J.Tejada#9

J.Tejada#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs1 - 0
Oakland Roots
Colorado Springs2 - 0
Oakland Roots
Colorado Springs1 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 2
Colorado Springs
Oakland Roots2 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Oakland Roots
Colorado Springs1 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Orange County SC
Loudoun United0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 2
Phoenix Rising FC
Oakland Roots2 - 0
Detroit City
Oakland Roots2 - 1
Monterey Bay FC
Birmingham Legion0 - 1
Oakland Roots
Colorado Springs1 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 0
El Paso Locomotive FC
AV Alta2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs3 - 1
Lexington
Colorado Springs4 - 0
Texoma
Birmingham Legion0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Louisville City FC
New Mexico United2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 2
San Antonio
Lexington2 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Oakland Roots
New Mexico United1 - 1
Colorado Springs
El Paso Locomotive FC0 - 1
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#11#20#30#43#55#60#70
Colorado Springs
#12#21#30#44#51#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights