USL Championship06:00 ngày 20/07/2025

Loudoun United
0 - 2

Oakland Roots
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loudoun UnitedChỉ sốOakland Roots
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 21
49Chỉ số 2439
103Chỉ số 2384
6Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Loudoun United
Sơ đồ 4-4-223351667178103115
Đội hình xuất phát

H.Fauroux#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tingey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Yanis Leerman#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Cole Turner#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Awuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Wesley Leggett#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P. Santos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Nyeman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

bibi karamoko#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Bidois#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Bidois#12

R.Bidois#14

R.Bidois#13
R.Bidois#35
R.Bidois#30

R.Bidois#4

R.Bidois#20

R.Bidois#22
Oakland Roots
Sơ đồ 4-1-4-11541531230456109
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Riley#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Margvelashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hackshaw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

julian bravo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Doner#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ali elmasnaouy#45 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Daniel Gómez#6 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Armenakas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Wilson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Wilson#88

P.Wilson#18

P.Wilson#22

P.Wilson#7

P.Wilson#48

P.Wilson#11

P.Wilson#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oakland Roots3 - 1
Loudoun United
Loudoun United2 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots4 - 1
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds2 - 2
Loudoun United
Loudoun United0 - 0
Orange County SC
Loudoun United1 - 1
Charlotte Independence
Loudoun United1 - 4
Louisville City FC
Hartford Athletic3 - 0
Loudoun United
Loudoun United3 - 2
Detroit City
Loudoun United1 - 1
Charleston Battery
Loudoun United2 - 1
Louisville City FC
Miami FC2 - 1
Loudoun United
Loudoun United5 - 1
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots1 - 2
Phoenix Rising FC
Oakland Roots2 - 0
Detroit City
Oakland Roots2 - 1
Monterey Bay FC
Birmingham Legion0 - 1
Oakland Roots
Colorado Springs1 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 0
El Paso Locomotive FC
AV Alta2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
New Mexico United
North Carolina4 - 2
Oakland Roots
San Antonio1 - 2
Oakland RootsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loudoun United
#10#20#30#42#55#60#70
Oakland Roots
#12#22#30#44#51#60#70
Rhode Island
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights