USL Championship10:00 ngày 10/08/2025

Sacramento Republic FC
1 - 0

Monterey Bay FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sacramento Republic FCChỉ sốMonterey Bay FC
105Chỉ số 2397
16Chỉ số 224
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
10Chỉ số 23
78Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 3-4-3156421982210911
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Timmer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.gurr#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ross#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.L.Alvarez#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Benítez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Parano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.S.Herrera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Cicerone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Cicerone#23

R.Cicerone#24
R.Cicerone#96

R.Cicerone#99

R.Cicerone#3

R.Cicerone#55

R.Cicerone#17

R.Cicerone#20

R.Cicerone#90
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-1-4-1122422814788111331
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.lara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Guediri#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Gallaway#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Adrian Rebollar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

X.Gnaulati#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Malango#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Fehr#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ivanovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ivanovic#5

L.Ivanovic#41

L.Ivanovic#6

L.Ivanovic#15

L.Ivanovic#25

L.Ivanovic#21

L.Ivanovic#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sacramento Republic FC2 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Monterey Bay FC
Sacramento Republic FC4 - 2
Monterey Bay FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 0
Sacramento Republic FC
Monterey Bay FC1 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
San Antonio1 - 3
Sacramento Republic FC
Spokane Velocity0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
Lexington
Sacramento Republic FC3 - 0
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights0 - 2
Sacramento Republic FC
Orange County SC1 - 0
Sacramento Republic FC
Rhode Island0 - 2
Sacramento Republic FC
Birmingham Legion1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
San Antonio
Sacramento Republic FC0 - 1
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 3
Tulsa Roughneck
AV Alta2 - 1
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Orange County SC
Indy Eleven3 - 0
Monterey Bay FC
Oakland Roots2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights2 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Lexington
Monterey Bay FC3 - 2
Orange County SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sacramento Republic FC
#11#21#30#41#510#60#70
Monterey Bay FC
#10#20#30#42#53#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Detroit City
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
New Mexico United
Phoenix Rising FC
Colorado Springs