USL Championship10:00 ngày 08/06/2025

Sacramento Republic FC
0 - 1

Tulsa Roughneck
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sacramento Republic FCChỉ sốTulsa Roughneck
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
68Chỉ số 2532
123Chỉ số 2396
8Chỉ số 22
63Chỉ số 2434
4Chỉ số 223
0Chỉ số 41
1Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 3-4-3156421922310911
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Timmer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.gurr#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ross#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Benítez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Spaulding#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Parano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.S.Herrera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Cicerone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Cicerone#7

R.Cicerone#21

R.Cicerone#23

R.Cicerone#14

R.Cicerone#8
R.Cicerone#96

R.Cicerone#99

R.Cicerone#43

R.Cicerone#55
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 3-4-2-199149141256210821
Đội hình xuất phát

J.Peñaranda#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rogers#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Pierre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Stauffer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Serrato#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

boubacar diallo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

owen damm#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kalil·ElMedkhar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

j.webber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Alexander dalou#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alexander dalou#7

Alexander dalou#26
Alexander dalou#39

Alexander dalou#22

Alexander dalou#47

Alexander dalou#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tulsa Roughneck1 - 0
Sacramento Republic FC
Tulsa Roughneck0 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC1 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 3
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC6 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 4
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC4 - 0
Las Vegas Lights
Sacramento Republic FC5 - 0
Las Vegas Lights
Sacramento Republic FC1 - 1
Indy Eleven
Sacramento Republic FC1 - 2
San Jose Earthquakes
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
AV Alta
Phoenix Rising FC2 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
El Farolito SC
Orange County SC2 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
Birmingham Legion
San Antonio1 - 1
Tulsa Roughneck
Lexington0 - 2
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
El Paso Locomotive FC
Orange County SC2 - 1
Tulsa Roughneck
Knoxville troops2 - 2
Tulsa Roughneck
Las Vegas Lights1 - 4
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Tulsa Roughneck1 - 2
Oakland Roots
Forward Madison FC1 - 3
Tulsa RoughneckĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sacramento Republic FC
#10#20#30#43#58#60#70
Tulsa Roughneck
#11#21#31#43#52#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
New Mexico United
Colorado Springs
Monterey Bay FC