USL Championship09:10 ngày 23/03/2025

Sacramento Republic FC
2 - 2

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sacramento Republic FCChỉ sốColorado Springs
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
20Chỉ số 2429
11Chỉ số 226
22Chỉ số 2578
0Chỉ số 24
0Chỉ số 82
64Chỉ số 2382
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 4-4-212655222019172411
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.gurr#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
chibuike ukaegbu#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Benítez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ross#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Wanner#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Jamieson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Cicerone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Cicerone#43

R.Cicerone#10
R.Cicerone#99

R.Cicerone#14

R.Cicerone#7

R.Cicerone#23

R.Cicerone#9
Colorado Springs
Sơ đồ 3-4-2-1156231022183427920
Đội hình xuất phát

C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Real#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Z.Zandi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Micaletto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Aidan Rocha#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Adams#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Johnson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Hanya#2

Y.Hanya#3

Y.Hanya#77

Y.Hanya#7

Y.Hanya#21

Y.Hanya#11

Y.Hanya#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sacramento Republic FC0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 2
Sacramento Republic FC
Colorado Springs2 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC4 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC3 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC4 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Sacramento Republic FC
Colorado Springs0 - 1
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 1
New Mexico United
Las Vegas Lights0 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Colorado Springs
El Paso Locomotive FC2 - 1
Sacramento Republic FC
Memphis 9010 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Monterey Bay FC
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC4 - 0
New Mexico United
Las Vegas Lights2 - 1
Sacramento Republic FC
New Mexico United3 - 1
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs1 - 2
Detroit City
El Paso Locomotive FC2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 0
Rhode Island
Colorado Springs1 - 0
Las Vegas Lights
Colorado Springs1 - 1
Orange County SC
Colorado Springs2 - 0
Oakland Roots
Sacramento Republic FC0 - 1
Colorado Springs
Monterey Bay FC0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
Orange County SC2 - 0
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sacramento Republic FC
#12#21#30#44#50#60#70
Colorado Springs
#12#20#30#43#54#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC
Lexington