USL Championship06:00 ngày 23/03/2025

Lexington
1 - 1

Indy Eleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
LexingtonChỉ sốIndy Eleven
5Chỉ số 21
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
9Chỉ số 225
76Chỉ số 2451
89Chỉ số 2367
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-116514248031128899
Đội hình xuất phát

L.Ketterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Barbir#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
jack beer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Burke#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Burke#13

Burke#31

Burke#72

Burke#22

Burke#37

Burke#27
Burke#16
Indy Eleven
Sơ đồ 4-2-3-19833341165142789919
Đội hình xuất phát

H.Sulte#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.White#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Hogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Stanley#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

bruno rendon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Kizza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kizza#30
E.Kizza#2

E.Kizza#39

E.Kizza#6
E.Kizza#23

E.Kizza#21

E.Kizza#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Lexington5 - 0
Southern Indiana
Orange County SC2 - 2
Lexington
Lexington2 - 0
Hartford Athletic
Detroit City0 - 1
Lexington
Nashville SC3 - 0
Lexington
Chattanooga Red Wolves0 - 3
Lexington
Lexington2 - 2
Charlotte Independence
Omaha2 - 1
Lexington
Greenville Triumph2 - 1
Lexington
Richmond Kickers3 - 0
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Miami FC1 - 3
Indy Eleven
Indy Eleven5 - 0
Forward Madison FC
Indy Eleven1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven2 - 3
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven3 - 2
Birmingham Legion
Detroit City0 - 0
Indy Eleven
Loudoun United0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 2
Louisville City FC
Indy Eleven4 - 0
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lexington
#11#20#30#44#55#60#70
Indy Eleven
#11#20#30#42#51#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights