USL Championship06:05 ngày 20/04/2025

Indy Eleven
1 - 3

Charleston Battery
Thống kê
Thống kê trận đấu
Indy ElevenChỉ sốCharleston Battery
71Chỉ số 2455
108Chỉ số 2395
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
4Chỉ số 214
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Indy Eleven
Sơ đồ 3-4-39833341275141699198
Đội hình xuất phát

H.Sulte#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.White#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Hogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

bruno rendon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Stanley#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Kizza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Blake#30

J.Blake#2

J.Blake#4
J.Blake#55

J.Blake#6
J.Blake#44

J.Blake#18

J.Blake#23

J.Blake#22
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-1567522629168091026
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Langston Blackstock#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

l.archer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Houssou#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Torres#80 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

md myers#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Rodriguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Jennings#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Jennings#2

C.Jennings#8

C.Jennings#19

C.Jennings#1

C.Jennings#23

C.Jennings#36

C.Jennings#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charleston Battery5 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 4
Charleston Battery
Charleston Battery5 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 4
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery3 - 4
Indy Eleven
Charleston Battery1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 1
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Indy Eleven0 - 0
Miami FC
Indy Eleven2 - 2
North Carolina
Indy Eleven2 - 3
Colorado Springs
Lexington1 - 1
Indy Eleven
Miami FC1 - 3
Indy Eleven
Indy Eleven5 - 0
Forward Madison FC
Indy Eleven1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven2 - 3
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven3 - 2
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Charleston Battery4 - 0
Tormenta FC
Charleston Battery2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
North Carolina2 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 0
Rhode Island
Charleston Battery1 - 2
Louisville City FC
DC United2 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 2
Rhode Island
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery1 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Indy Eleven
#11#20#30#43#510#60#70
Charleston Battery
#13#22#30#41#53#60#70
Hartford Athletic
Loudoun United
Detroit City
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Orange County SC
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights