USL Championship10:10 ngày 09/03/2025

Sacramento Republic FC
2 - 1

New Mexico United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sacramento Republic FCChỉ sốNew Mexico United
0Chỉ số 41
6Chỉ số 214
3Chỉ số 35
84Chỉ số 2362
1Chỉ số 80
5Chỉ số 22
45Chỉ số 2555
13Chỉ số 228
50Chỉ số 2425
Lineup
Đội hình trận đấu
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 3-4-2-116422296193241120
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Benítez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.gurr#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Felipe#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Ross#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Spaulding#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Jamieson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Cicerone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Blake Willey#10
Blake Willey#99

Blake Willey#14

Blake Willey#9

Blake Willey#23

Blake Willey#17

Blake Willey#7

Blake Willey#43
Blake Willey#55
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-11161222319101182717
Đội hình xuất phát

A.Tabakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Seymore#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ryden#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Bailey#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Gaines#10 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akale#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vargas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

tomas pondeca#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#13

G.Hurst#6

G.Hurst#25

G.Hurst#9

G.Hurst#4

G.Hurst#24

G.Hurst#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sacramento Republic FC4 - 0
New Mexico United
New Mexico United3 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
New Mexico United
Sacramento Republic FC0 - 0
New Mexico United
New Mexico United3 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 0
New Mexico United
New Mexico United1 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
New Mexico United
Sacramento Republic FC2 - 1
New Mexico United
Sacramento Republic FC1 - 2
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights0 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Colorado Springs
El Paso Locomotive FC2 - 1
Sacramento Republic FC
Memphis 9010 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Monterey Bay FC
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC4 - 0
New Mexico United
Las Vegas Lights2 - 1
Sacramento Republic FC
New Mexico United3 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 0
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Las Vegas Lights
New Mexico United2 - 1
Phoenix Rising FC
New Mexico United2 - 3
Memphis 901
Orange County SC0 - 0
New Mexico United
Tulsa Roughneck1 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC4 - 0
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Loudoun United
New Mexico United3 - 1
Sacramento Republic FC
Detroit City1 - 0
New Mexico UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sacramento Republic FC
#12#21#30#43#55#60#70
New Mexico United
#11#21#31#45#52#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion
Lexington
Oakland Roots