USL Championship06:00 ngày 30/03/2025

Indy Eleven
2 - 3

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Indy ElevenChỉ sốColorado Springs
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
10Chỉ số 2210
10Chỉ số 28
85Chỉ số 2378
1Chỉ số 32
5Chỉ số 214
105Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Indy Eleven
Sơ đồ 4-2-3-19830341165142789919
Đội hình xuất phát

H.Sulte#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Hogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Stanley#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

bruno rendon#27 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Kizza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kizza#2

E.Kizza#17

E.Kizza#4
E.Kizza#55

E.Kizza#6

E.Kizza#23

E.Kizza#21

E.Kizza#22
Colorado Springs
Sơ đồ 4-3-3246233510342111777
Đội hình xuất phát

A.Romero#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Real#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ward#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Zandi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Adams#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Fontana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Quenzi Huerman#11 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Fjeldberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Dhillon#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dhillon#22

J.Dhillon#27

J.Dhillon#14

J.Dhillon#1

J.Dhillon#20

J.Dhillon#17

J.Dhillon#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs1 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 3
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Lexington1 - 1
Indy Eleven
Miami FC1 - 3
Indy Eleven
Indy Eleven5 - 0
Forward Madison FC
Indy Eleven1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven2 - 3
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven3 - 2
Birmingham Legion
Detroit City0 - 0
Indy Eleven
Loudoun United0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 2
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Sacramento Republic FC2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 2
Detroit City
El Paso Locomotive FC2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 0
Rhode Island
Colorado Springs1 - 0
Las Vegas Lights
Colorado Springs1 - 1
Orange County SC
Colorado Springs2 - 0
Oakland Roots
Sacramento Republic FC0 - 1
Colorado Springs
Monterey Bay FC0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 2
San AntonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Indy Eleven
#12#21#30#41#58#60#70
Colorado Springs
#13#21#30#43#58#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Tulsa Roughneck
New Mexico United
Phoenix Rising FC