USL Championship09:00 ngày 06/04/2025

Sacramento Republic FC
1 - 1

Louisville City FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 4-2-3-1125622209610111724
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.gurr#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Timmer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Benítez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
f.luis#96 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Parano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Cicerone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Wanner#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Jamieson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Jamieson#55

L.Jamieson#3

L.Jamieson#43

L.Jamieson#23

L.Jamieson#8
L.Jamieson#99

L.Jamieson#7

L.Jamieson#21
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-31453222717152597
Đội hình xuất phát

D.Las#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Osuna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

evan davila#27 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.perez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

jansen wilson#25 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

r.serrano#11

r.serrano#8
r.serrano#24

r.serrano#23

r.serrano#12

r.serrano#13
r.serrano#83

r.serrano#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC4 - 3
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC5 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 1
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Tulsa Roughneck1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Colorado Springs
Sacramento Republic FC2 - 1
New Mexico United
Las Vegas Lights0 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Colorado Springs
El Paso Locomotive FC2 - 1
Sacramento Republic FC
Memphis 9010 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Monterey Bay FC
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC4 - 0
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC2 - 0
Detroit City
Louisville City FC2 - 0
Loudoun United
Birmingham Legion1 - 1
Louisville City FC
Charleston Battery1 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 3
Rhode Island
Louisville City FC3 - 2
North Carolina
Louisville City FC4 - 1
Phoenix Rising FC
San Antonio1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven2 - 2
Louisville City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sacramento Republic FC
#11#20#30#40#55#60#70
Louisville City FC
#11#20#30#41#53#60#70
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Miami FC
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots