USL Championship06:00 ngày 06/04/2025

Indy Eleven
2 - 2

North Carolina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Indy ElevenChỉ sốNorth Carolina
5Chỉ số 212
48Chỉ số 2552
75Chỉ số 2446
115Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
10Chỉ số 225
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Indy Eleven
Sơ đồ 4-2-3-19830341165149982119
Đội hình xuất phát

H.Sulte#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Hogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Stanley#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

oliver bryneus#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Kizza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kizza#22

E.Kizza#23

E.Kizza#18

E.Kizza#6

E.Kizza#4

E.Kizza#17

E.Kizza#2
North Carolina
Sơ đồ 5-4-1114272051081544197
Đội hình xuất phát

J.McGuire#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mentzingen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Donovan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Craig#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Servania#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
dolabella pedro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.maldonado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sommersall#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
ahmad qaq al#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Conway#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Conway#9
E.Conway#66
E.Conway#71

E.Conway#13

E.Conway#17

E.Conway#4

E.Conway#55

E.Conway#25

E.Conway#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
North Carolina2 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
North Carolina
North Carolina1 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 0
North Carolina
Indy Eleven3 - 2
North Carolina
North Carolina0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 2
North Carolina
North Carolina5 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
North Carolina
North Carolina1 - 2
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Indy Eleven2 - 3
Colorado Springs
Lexington1 - 1
Indy Eleven
Miami FC1 - 3
Indy Eleven
Indy Eleven5 - 0
Forward Madison FC
Indy Eleven1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven2 - 3
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven3 - 2
Birmingham Legion
Detroit City0 - 0
Indy Eleven
Loudoun United0 - 1
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina
North Carolina2 - 1
Charleston Battery
Tulsa Roughneck0 - 1
North Carolina
North Carolina1 - 2
Loudoun United
North Carolina1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC3 - 2
North Carolina
North Carolina2 - 1
Las Vegas Lights
Tampa Bay Rowdies0 - 2
North Carolina
Hartford Athletic4 - 3
North Carolina
North Carolina2 - 0
Tulsa Roughneck
Birmingham Legion2 - 3
North CarolinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Indy Eleven
#12#21#30#43#59#60#70
North Carolina
#12#20#30#44#54#60#70
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Orange County SC
Oakland Roots
Monterey Bay FC