USL Championship09:00 ngày 13/04/2025

Orange County SC
2 - 1

Sacramento Republic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orange County SCChỉ sốSacramento Republic FC
0Chỉ số 80
5Chỉ số 32
101Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2459
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 215
0Chỉ số 23
8Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Orange County SC
Sơ đồ 4-1-4-1124523191186179
Đội hình xuất phát

c.shutler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
grayson doody#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Haji#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Bryce jamison#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ousmane sylla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Scott#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Lyam mackinnon#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Zubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Zubak#33

E.Zubak#32

E.Zubak#21

E.Zubak#14
E.Zubak#28
E.Zubak#31

E.Zubak#24

E.Zubak#7
E.Zubak#13
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 3-4-2-1156223209617101124
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Timmer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Benítez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Spaulding#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
f.luis#96 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Wanner#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Parano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Cicerone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

L.Jamieson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jamieson#8

L.Jamieson#39

L.Jamieson#21

L.Jamieson#23

L.Jamieson#9
L.Jamieson#99
L.Jamieson#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orange County SC0 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Orange County SC
Sacramento Republic FC0 - 2
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC4 - 0
Orange County SC
Orange County SC1 - 1
Sacramento Republic FC
Orange County SC2 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 2
Orange County SC
Sacramento Republic FC1 - 3
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Las Vegas Lights1 - 0
Orange County SC
Orange County SC0 - 3
Monterey Bay FC
Orange County SC2 - 2
Lexington
Orange County SC4 - 2
Oakland Roots
Colorado Springs1 - 1
Orange County SC
Memphis 9010 - 0
Orange County SC
Orange County SC3 - 2
Hartford Athletic
Orange County SC0 - 0
New Mexico United
El Paso Locomotive FC0 - 2
Orange County SC
Orange County SC2 - 0
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Louisville City FC
Tulsa Roughneck1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Colorado Springs
Sacramento Republic FC2 - 1
New Mexico United
Las Vegas Lights0 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Colorado Springs
El Paso Locomotive FC2 - 1
Sacramento Republic FC
Memphis 9010 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Monterey Bay FC
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orange County SC
#12#21#30#45#50#60#70
Sacramento Republic FC
#11#20#30#42#53#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion
Phoenix Rising FC