USL Championship03:00 ngày 20/04/2025

Phoenix Rising FC
2 - 2

Sacramento Republic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phoenix Rising FCChỉ sốSacramento Republic FC
47Chỉ số 2459
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2210
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
97Chỉ số 23106
2Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-2-3-11343417825910791
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Neville#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Boye#4 · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
braxton montgomery#34 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Okello#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Walls#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Sacko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Margaritha#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Cabral#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Cabral#15

R.Cabral#29

R.Cabral#13

R.Cabral#22
R.Cabral#38
R.Cabral#44

R.Cabral#19

R.Cabral#6

R.Cabral#2
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 3-4-2-115562225201710119
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

chibuike ukaegbu#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Benítez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.gurr#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Timmer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Wanner#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Parano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Cicerone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.S.Herrera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.S.Herrera#23

J.S.Herrera#3

J.S.Herrera#24

J.S.Herrera#8
J.S.Herrera#96

J.S.Herrera#99

J.S.Herrera#21

J.S.Herrera#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sacramento Republic FC2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC4 - 0
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 1
Sacramento Republic FC
Phoenix Rising FC0 - 0
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 3
Detroit City
San Antonio1 - 2
Phoenix Rising FC
Monterey Bay FC3 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 2
Rhode Island
El Paso Locomotive FC4 - 4
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Tulsa Roughneck
New Mexico United2 - 1
Phoenix Rising FC
Louisville City FC4 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Memphis 901Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
El Farolito SC
Orange County SC2 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Louisville City FC
Tulsa Roughneck1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 2
Colorado Springs
Sacramento Republic FC2 - 1
New Mexico United
Las Vegas Lights0 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 1
Colorado Springs
El Paso Locomotive FC2 - 1
Sacramento Republic FC
Memphis 9010 - 0
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phoenix Rising FC
#12#21#30#42#53#60#70
Sacramento Republic FC
#12#22#30#45#51#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion
Lexington
Oakland Roots