Malaysian Super League20:00 ngày 20/04/2025

Sabah FC
0 - 1

Perak FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sabah FCChỉ sốPerak FC
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
20Chỉ số 2453
1Chỉ số 223
0Chỉ số 30
1Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
46Chỉ số 2368
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabah FC
112862312277137348
Đội hình xuất phát
J.M.C.Firdaus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lok#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Park#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hanafie#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Wilkin#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Fazail#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dinesh#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cifuentes#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Batuil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Baharun#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Baharun#88
S.Baharun#21
S.Baharun#50
S.Baharun#72
S.Baharun#1
S.Baharun#17

S.Baharun#8
S.Baharun#40
S.Baharun#30
Perak FC
112820212275353938
Đội hình xuất phát

H.Wan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ariffin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. H. Nadzli#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Afolabi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Afif#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muhammad fuad#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Guaycochea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel hakimi#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Izdiham#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tommy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pillay#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Pillay#34

S.Pillay#17

S.Pillay#14
S.Pillay#33
S.Pillay#21
S.Pillay#32
S.Pillay#7
S.Pillay#31

S.Pillay#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Perak FC2 - 4
Sabah FC
Perak FC0 - 1
Sabah FC
Perak FC1 - 0
Sabah FC
Sabah FC2 - 2
Perak FC
Sabah FC3 - 1
Perak FC
Perak FC2 - 1
Sabah FC
Sabah FC2 - 1
Perak FC
Sabah FC2 - 2
Perak FC
Sabah FC1 - 1
Perak FC
Perak FC3 - 0
Sabah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabah FC
Kedah D.A. FC1 - 1
Sabah FC
Sabah FC1 - 0
PDRM FC
Terengganu FC2 - 2
Sabah FC
Selangor FC0 - 0
Sabah FC
Sabah FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Sabah FC2 - 2
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Sabah FC
Negeri Sembilan1 - 2
Sabah FC
Sabah FC1 - 1
Sri Pahang FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
Sabah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perak FC
Perak FC0 - 1
Sri Pahang FC
Kuala Lumpur City FC1 - 2
Perak FC
Perak FC0 - 0
Negeri Sembilan
Johor Darul Ta'zim FC2 - 0
Perak FC
Kuching City FC1 - 1
Perak FC
Perak FC7 - 0
Kelantan The Real Warriors
Penang FC3 - 3
Perak FC
Sri Pahang FC3 - 3
Perak FC
Perak FC1 - 2
Selangor FC
Perak FC0 - 1
Sri Pahang FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabah FC
#10#20#31#40#51#60#70
Perak FC
#11#21#30#40#56#60#70