Malaysian Super League16:15 ngày 06/04/2025

Kuala Lumpur City FC
1 - 2

Perak FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kuala Lumpur City FCChỉ sốPerak FC
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2363
66Chỉ số 2464
1Chỉ số 30
5Chỉ số 226
3Chỉ số 21
0Chỉ số 81
3Chỉ số 215
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Kuala Lumpur City FC
4912671628115830
Đội hình xuất phát

K.Azizi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gallifuoco#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lambert#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lambert#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Motika#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Partiban#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Josué#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Reichelt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rudovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Yahya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ghani#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Ghani#20

A.Ghani#17

A.Ghani#1

A.Ghani#66

A.Ghani#25

A.Ghani#18

A.Ghani#29

A.Ghani#77

A.Ghani#23
Perak FC
3322083165317628
Đội hình xuất phát
s.shamsudin#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Afolabi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. H. Nadzli#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pillay#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tommy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.fadhil#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Guaycochea#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
hafizy daniel#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Clayton#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fikri azhar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ariffin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Ariffin#21

A.Ariffin#12
A.Ariffin#27

A.Ariffin#11
A.Ariffin#35

A.Ariffin#22
A.Ariffin#39

A.Ariffin#14

A.Ariffin#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Perak FC1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Perak FC0 - 4
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC1 - 0
Perak FC
Perak FC0 - 0
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC3 - 0
Perak FC
Perak FC2 - 1
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC3 - 3
Perak FC
Perak FC1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC0 - 2
Perak FC
Kuala Lumpur City FC1 - 5
Perak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuala Lumpur City FC
Kedah D.A. FC2 - 3
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 1
PDRM FC
Sabah FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Terengganu FC1 - 2
Kuala Lumpur City FC
Buriram United1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Sri Pahang FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 3
Cong An Ha Noi FC
Selangor FC1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Lion City Sailors2 - 0
Kuala Lumpur City FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
Kuala Lumpur City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perak FC
Perak FC0 - 0
Negeri Sembilan
Johor Darul Ta'zim FC2 - 0
Perak FC
Kuching City FC1 - 1
Perak FC
Perak FC7 - 0
Kelantan The Real Warriors
Penang FC3 - 3
Perak FC
Sri Pahang FC3 - 3
Perak FC
Perak FC1 - 2
Selangor FC
Perak FC0 - 1
Sri Pahang FC
Perak FC1 - 1
Kedah D.A. FC
Perak FC3 - 1
Kelantan The Real WarriorsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kuala Lumpur City FC
#11#21#30#41#53#60#70
Perak FC
#12#20#30#40#51#60#70