Malaysian Super League20:20 ngày 21/02/2025

Sabah FC
1 - 1

Kuala Lumpur City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sabah FCChỉ sốKuala Lumpur City FC
59Chỉ số 2362
2Chỉ số 222
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 28
37Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabah FC
105338628122772219
Đội hình xuất phát

T.Castanheira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ting#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tan#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.F.Roslan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Park#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lok#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kumaahran#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Cifuentes#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Wilkin#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Fahmi#19 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Fahmi#2
K.Fahmi#18
K.Fahmi#29
K.Fahmi#45
K.Fahmi#21
K.Fahmi#13
K.Fahmi#11
K.Fahmi#72

K.Fahmi#31
Kuala Lumpur City FC
22853711287129214
Đội hình xuất phát

H.Hakim#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Yahya#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rudovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Azim#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Reichelt#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Josué#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Motika#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lambert#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gallifuoco#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kenny davaragi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Azizi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Azizi#77

K.Azizi#29

K.Azizi#16

K.Azizi#70

K.Azizi#18

K.Azizi#66

K.Azizi#30

K.Azizi#20

K.Azizi#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kuala Lumpur City FC3 - 0
Sabah FC
Sabah FC0 - 0
Kuala Lumpur City FC
Sabah FC3 - 2
Kuala Lumpur City FC
Sabah FC1 - 2
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 0
Sabah FC
Sabah FC2 - 2
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 0
Sabah FC
Sabah FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC0 - 0
Sabah FC
Kuala Lumpur City FC2 - 0
Sabah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabah FC
Sabah FC2 - 2
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Sabah FC
Negeri Sembilan1 - 2
Sabah FC
Sabah FC1 - 1
Sri Pahang FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
Sabah FC
Sabah FC0 - 0
Kuching City FC
Kuching City FC0 - 1
Sabah FC
Kuching City FC1 - 2
Sabah FC
Sabah FC3 - 0
PT Athletic FC
PT Athletic FC0 - 4
Sabah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuala Lumpur City FC
Terengganu FC1 - 2
Kuala Lumpur City FC
Buriram United1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Sri Pahang FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 3
Cong An Ha Noi FC
Selangor FC1 - 0
Kuala Lumpur City FC
Lion City Sailors2 - 0
Kuala Lumpur City FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
Kuala Lumpur City FC
Kuala Lumpur City FC2 - 1
Negeri Sembilan
Kuala Lumpur City FC1 - 2
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC3 - 0
Kuala Lumpur City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabah FC
#11#21#30#41#53#60#70
Kuala Lumpur City FC
#11#20#30#41#58#60#70
Perak FC
PDRM FC
Penang FC
Kedah D.A. FC
Kelantan The Real Warriors