Malaysian Super League18:15 ngày 08/04/2025

Sabah FC
1 - 0

PDRM FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sabah FCChỉ sốPDRM FC
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2346
28Chỉ số 2431
4Chỉ số 32
4Chỉ số 222
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabah FC
Sơ đồ 5-3-21031313122866733522
Đội hình xuất phát

T.Castanheira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lim#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Batuil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dinesh#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.kumaahran#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lok#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Park#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramdani#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tan#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Ting#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Wilkin#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Wilkin#2

S.Wilkin#8
S.Wilkin#1
S.Wilkin#29

S.Wilkin#7
S.Wilkin#11
S.Wilkin#72
PDRM FC
Sơ đồ 4-4-24632347789102656199
Đội hình xuất phát

Hakeem nor hamidun#46 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Saflee#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ashraf#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Awad#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Azmin#89 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shahrel#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.A.S.Mohd#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Obilor#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.M.Oo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Amir#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bruno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Bruno#30
S.Bruno#14
S.Bruno#88

S.Bruno#12

S.Bruno#11
S.Bruno#66
S.Bruno#8
S.Bruno#16

S.Bruno#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PDRM FC1 - 0
Sabah FC
PDRM FC1 - 0
Sabah FC
Sabah FC4 - 0
PDRM FC
PDRM FC0 - 0
Sabah FC
PDRM FC1 - 2
Sabah FC
Sabah FC1 - 3
PDRM FC
PDRM FC3 - 2
Sabah FC
Sabah FC2 - 0
PDRM FC
PDRM FC0 - 1
Sabah FC
Sabah FC1 - 3
PDRM FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabah FC
Terengganu FC2 - 2
Sabah FC
Selangor FC0 - 0
Sabah FC
Sabah FC1 - 1
Kuala Lumpur City FC
Sabah FC2 - 2
Sri Pahang FC
Sri Pahang FC1 - 1
Sabah FC
Negeri Sembilan1 - 2
Sabah FC
Sabah FC1 - 1
Sri Pahang FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
Sabah FC
Sabah FC0 - 0
Kuching City FC
Kuching City FC0 - 1
Sabah FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của PDRM FC
PDRM FC2 - 1
Negeri Sembilan
PDRM FC1 - 3
Sri Pahang FC
Kuala Lumpur City FC2 - 1
PDRM FC
PDRM FC0 - 4
Selangor FC
Selangor FC3 - 2
PDRM FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
PDRM FC
Kedah D.A. FC1 - 1
PDRM FC
PDRM FC3 - 3
Kedah D.A. FC
PDRM FC0 - 2
Kuching City FC
Melaka FC1 - 2
PDRM FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabah FC
#11#21#30#44#54#60#70
PDRM FC
#10#20#30#42#54#60#70
Perak FC
Penang FC
Kelantan The Real Warriors