Malaysian Super League19:15 ngày 24/02/2025

Johor Darul Ta'zim FC
2 - 0

Perak FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Johor Darul Ta'zim FCChỉ sốPerak FC
12Chỉ số 222
77Chỉ số 2355
88Chỉ số 2416
58Chỉ số 2542
11Chỉ số 20
1Chỉ số 80
7Chỉ số 211
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Johor Darul Ta'zim FC
Sơ đồ 3-5-1-1125222321423423399
Đội hình xuất phát

C.Abad#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Amat#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

La'Vere#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Davies#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Saad#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Faiz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Fazail#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Israfilov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Aiman#42 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Jesé#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

J.Obregón#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Obregón#13
J.Obregón#35

J.Obregón#9

J.Obregón#16

J.Obregón#30

J.Obregón#25

J.Obregón#19

J.Obregón#8

J.Obregón#26
Perak FC
Sơ đồ 4-2-3-1203161211141756228
Đội hình xuất phát

M. H. Nadzli#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tommy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.fadhil#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Afif#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Wan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Saiyadi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kanybekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Guaycochea#5 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

Fikri azhar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Afolabi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ariffin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ariffin#34
A.Ariffin#39

A.Ariffin#8

A.Ariffin#40
A.Ariffin#32

A.Ariffin#22
A.Ariffin#35
A.Ariffin#27
A.Ariffin#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim FC | 24 | 23 | 1 | 0 | 70 |
| 2 | Selangor FC | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Sabah FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 4 | Kuching City FC | 24 | 10 | 9 | 5 | 39 |
| 5 | Terengganu FC | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 6 | Kuala Lumpur City FC | 24 | 11 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | Perak FC | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Sri Pahang FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 9 | PDRM FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 27 |
| 10 | Penang FC | 24 | 6 | 8 | 10 | 26 |
| 11 | Kedah D.A. FC | 24 | 6 | 6 | 12 | 21 |
| 12 | Negeri Sembilan | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 13 | Kelantan The Real Warriors | 24 | 2 | 1 | 21 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Perak FC0 - 5
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC8 - 1
Perak FC
Perak FC1 - 4
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC5 - 0
Perak FC
Perak FC0 - 5
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC5 - 0
Perak FC
Perak FC2 - 2
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC7 - 0
Perak FC
Perak FC0 - 3
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC1 - 0
Perak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC5 - 2
Pohang Steelers
Central Coast Mariners1 - 2
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
PDRM FC
Johor Darul Ta'zim FC2 - 1
Terengganu FC
Terengganu FC0 - 1
Johor Darul Ta'zim FC
Terengganu FC0 - 4
Johor Darul Ta'zim FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
Sabah FC
Johor Darul Ta'zim FC4 - 0
Kuala Lumpur City FC
Sri Pahang FC1 - 3
Johor Darul Ta'zim FC
Kuala Lumpur City FC1 - 2
Johor Darul Ta'zim FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Perak FC
Kuching City FC1 - 1
Perak FC
Perak FC7 - 0
Kelantan The Real Warriors
Penang FC3 - 3
Perak FC
Sri Pahang FC3 - 3
Perak FC
Perak FC1 - 2
Selangor FC
Perak FC0 - 1
Sri Pahang FC
Perak FC1 - 1
Kedah D.A. FC
Perak FC3 - 1
Kelantan The Real Warriors
Kelantan The Real Warriors0 - 3
Perak FC
Perak FC0 - 5
Johor Darul Ta'zim FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Johor Darul Ta'zim FC
#12#21#30#42#511#60#70
Perak FC
#10#20#30#41#50#60#70
Negeri Sembilan