Belgian Challenger Pro League00:15 ngày 28/04/2025

RWDM Brussels
3 - 2

KSC Lokeren
Thống kê
Thống kê trận đấu
RWDM BrusselsChỉ sốKSC Lokeren
93Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 33
16Chỉ số 225
62Chỉ số 2446
11Chỉ số 22
1Chỉ số 80
10Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
RWDM Brussels
Sơ đồ 4-2-3-1121483316849841177
Đội hình xuất phát

B.Lathouwers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.SambuMansoni#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Doudaev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lemmens#83 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Dodeigne#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Islamdine Halifa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Abe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Sapata#49 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.E.Arouch#84 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Ilyes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Biron#77 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Biron#3

M.Biron#10
M.Biron#51

M.Biron#9

M.Biron#70

M.Biron#29

M.Biron#26
M.Biron#66
M.Biron#60
KSC Lokeren
Sơ đồ 4-2-3-11315329514625445519
Đội hình xuất phát

Gabriel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vinck#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Dianganga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Spegelaere#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Boujouh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Janssen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Brebels#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Boonen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Nainggolan#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Aerschot#55 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Ndimba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ndimba#35

S.Ndimba#8
S.Ndimba#2

S.Ndimba#74

S.Ndimba#27

S.Ndimba#1

S.Ndimba#30

S.Ndimba#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KSC Lokeren2 - 0
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
KSC Lokeren
KSC Lokeren1 - 4
RWDM BrusselsĐối chiếu
Phong độ gần đây của RWDM Brussels
KSC Lokeren2 - 0
RWDM Brussels
Zulte-Waregem2 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels0 - 1
KVSK Lommel
Patro Eisden1 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels3 - 0
RFC Seraing
SK Beveren0 - 2
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
KSC Lokeren
RWDM Brussels1 - 0
Francs Borains
Club Nxt0 - 1
RWDM Brussels
RWDM Brussels1 - 0
RSCA FuturesĐối chiếu
Phong độ gần đây của KSC Lokeren
KSC Lokeren2 - 0
RWDM Brussels
RFC Seraing0 - 4
KSC Lokeren
KSC Lokeren2 - 0
Zulte-Waregem
RSCA Futures0 - 2
KSC Lokeren
KSC Lokeren1 - 0
KVSK Lommel
KSC Lokeren2 - 1
RFC de Liege
RWDM Brussels1 - 0
KSC Lokeren
Jong Genk1 - 2
KSC Lokeren
KSC Lokeren2 - 1
Club Nxt
Francs Borains1 - 2
KSC LokerenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RWDM Brussels
#13#21#30#41#511#60#70
KSC Lokeren
#12#20#30#43#52#60#70
RAAL La Louvière
Koninklijke Lierse Sportkring
KAS Eupen
KMSK Deinze