Belgian Challenger Pro League18:30 ngày 30/03/2025

KSC Lokeren
1 - 0

KVSK Lommel
Thống kê
Thống kê trận đấu
KSC LokerenChỉ sốKVSK Lommel
1Chỉ số 40
62Chỉ số 23128
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
3Chỉ số 216
15Chỉ số 2469
3Chỉ số 32
42Chỉ số 2558
6Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
KSC Lokeren
Sơ đồ 4-1-4-113158829514255544746
Đội hình xuất phát

Gabriel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vinck#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Prychynenko#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Spegelaere#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Boujouh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Janssen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Boonen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Aerschot#55 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Nainggolan#44 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Fontaine#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Brebels#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Brebels#8
S.Brebels#33

S.Brebels#35

S.Brebels#10

S.Brebels#30

S.Brebels#19

S.Brebels#1

S.Brebels#27
S.Brebels#2
KVSK Lommel
Sơ đồ 4-2-3-12344135346159891120
Đội hình xuất phát

M.Pieklak#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Titi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J. Banguera#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wouters#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Oware#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pelupessy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Schoofs#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.ElBoukammiri#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.VanDuiven#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Siri#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Siri#4

N.Siri#64
N.Siri#56
N.Siri#66

N.Siri#10

N.Siri#17
N.Siri#7

N.Siri#77

N.Siri#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KSC Lokeren
KSC Lokeren2 - 1
RFC de Liege
RWDM Brussels1 - 0
KSC Lokeren
Jong Genk1 - 2
KSC Lokeren
KSC Lokeren2 - 1
Club Nxt
Francs Borains1 - 2
KSC Lokeren
KSC Lokeren0 - 5
RAAL La Louvière
KSC Lokeren0 - 0
KAS Eupen
KSC Lokeren1 - 1
Koninklijke Lierse Sportkring
Patro Eisden4 - 1
KSC Lokeren
KSC Lokeren0 - 1
SK BeverenĐối chiếu
Phong độ gần đây của KVSK Lommel
KVSK Lommel0 - 1
Patro Eisden
Zulte-Waregem0 - 1
KVSK Lommel
KVSK Lommel2 - 2
RFC Seraing
KVSK Lommel1 - 2
SK Beveren
RSCA Futures5 - 0
KVSK Lommel
KVSK Lommel0 - 2
Club Nxt
KAS Eupen3 - 2
KVSK Lommel
KVSK Lommel1 - 2
Francs Borains
KVSK Lommel0 - 2
RFC de Liege
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 0
KVSK LommelĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KSC Lokeren
#11#21#31#44#52#60#70
KVSK Lommel
#10#20#30#42#57#60#70
KMSK Deinze