Belgian Challenger Pro League02:00 ngày 16/03/2025

KSC Lokeren
2 - 1

RFC de Liege
Thống kê
Thống kê trận đấu
KSC LokerenChỉ sốRFC de Liege
5Chỉ số 216
0Chỉ số 81
3Chỉ số 29
97Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 225
36Chỉ số 2467
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
KSC Lokeren
Sơ đồ 4-1-4-113971529514256447430
Đội hình xuất phát

Gabriel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Calant#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Vinck#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Spegelaere#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Boujouh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Janssen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Boonen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Brebels#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Nainggolan#44 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Fontaine#74 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Pérez#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Pérez#8
D.Pérez#2

D.Pérez#27

D.Pérez#1

D.Pérez#11

D.Pérez#10

D.Pérez#35
D.Pérez#33
RFC de Liege
Sơ đồ 4-1-4-112131942551711679
Đội hình xuất phát

A.Lejoly#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mouchamps#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Lambot#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bustin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.D'Ostillio#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

P.Ngawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Flavio·DaSilva#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nguena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Merlen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Bruggeman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Atteri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Z.Atteri#23

Z.Atteri#8

Z.Atteri#24

Z.Atteri#14

Z.Atteri#1

Z.Atteri#26

Z.Atteri#10
Z.Atteri#15

Z.Atteri#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KSC Lokeren
RWDM Brussels1 - 0
KSC Lokeren
Jong Genk1 - 2
KSC Lokeren
KSC Lokeren2 - 1
Club Nxt
Francs Borains1 - 2
KSC Lokeren
KSC Lokeren0 - 5
RAAL La Louvière
KSC Lokeren0 - 0
KAS Eupen
KSC Lokeren1 - 1
Koninklijke Lierse Sportkring
Patro Eisden4 - 1
KSC Lokeren
KSC Lokeren0 - 1
SK Beveren
RFC de Liege0 - 1
KSC LokerenĐối chiếu
Phong độ gần đây của RFC de Liege
RFC de Liege1 - 1
RAAL La Louvière
RSCA Futures2 - 4
RFC de Liege
RFC de Liege2 - 1
Koninklijke Lierse Sportkring
SK Beveren3 - 1
RFC de Liege
RFC de Liege0 - 1
Francs Borains
RFC de Liege2 - 1
RFC Seraing
KVSK Lommel0 - 2
RFC de Liege
RFC de Liege1 - 1
Zulte-Waregem
RWDM Brussels2 - 1
RFC de Liege
RAEC Mons1 - 3
RFC de LiegeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KSC Lokeren
#12#21#30#41#53#60#70
RFC de Liege
#11#20#30#44#59#60#70
KMSK Deinze