Belgian Challenger Pro League02:00 ngày 23/02/2025

KSC Lokeren
2 - 1

Club Nxt
Thống kê
Thống kê trận đấu
KSC LokerenChỉ sốClub Nxt
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
12Chỉ số 227
46Chỉ số 2442
9Chỉ số 23
65Chỉ số 23111
Lineup
Đội hình trận đấu
KSC Lokeren
Sơ đồ 4-3-31315883514644251974
Đội hình xuất phát

Gabriel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vinck#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Prychynenko#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Dianganga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Boujouh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Janssen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Brebels#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Nainggolan#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Boonen#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Ndimba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Fontaine#74 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Fontaine#9

N.Fontaine#8

N.Fontaine#55

N.Fontaine#29

N.Fontaine#30

N.Fontaine#1

N.Fontaine#97
N.Fontaine#2

N.Fontaine#27
Club Nxt
Sơ đồ 4-2-3-18163149624736278708479
Đội hình xuất phát

A.Driessche#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.DeRoeve#63 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Meijer#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wylin#96 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Vince Chijioke Osuji#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Goemaere#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Audoor#62 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Jensen#78 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Granados#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Campbell#84 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L. De Smet#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L. De Smet#91

L. De Smet#83

L. De Smet#80

L. De Smet#67

L. De Smet#74
L. De Smet#99

L. De Smet#72

L. De Smet#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KSC Lokeren
Francs Borains1 - 2
KSC Lokeren
KSC Lokeren0 - 5
RAAL La Louvière
KSC Lokeren0 - 0
KAS Eupen
KSC Lokeren1 - 1
Koninklijke Lierse Sportkring
Patro Eisden4 - 1
KSC Lokeren
KSC Lokeren0 - 1
SK Beveren
RFC de Liege0 - 1
KSC Lokeren
KSC Lokeren1 - 4
RWDM Brussels
KVSK Lommel1 - 1
KSC Lokeren
KSC Lokeren0 - 1
RSCA FuturesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Nxt
Club Nxt0 - 1
RWDM Brussels
KVSK Lommel0 - 2
Club Nxt
RSCA Futures2 - 3
Club Nxt
Club Nxt2 - 1
RAAL La Louvière
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 3
Club Nxt
Club Nxt0 - 3
Zulte-Waregem
RWDM Brussels1 - 0
Club Nxt
Club Nxt3 - 0
RSCA Futures
Francs Borains1 - 2
Club Nxt
Club Nxt0 - 4
KAS EupenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KSC Lokeren
#12#21#30#42#59#60#70
Club Nxt
#11#21#30#41#53#60#70
RFC Seraing
Jong Genk
KMSK Deinze