Finnish Ykkonen19:00 ngày 01/06/2025

RoPS Rovaniemi
2 - 0

EPS Espoo
Thống kê
Thống kê trận đấu
RoPS RovaniemiChỉ sốEPS Espoo
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
1Chỉ số 228
7Chỉ số 22
81Chỉ số 23101
3Chỉ số 34
47Chỉ số 2454
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
RoPS Rovaniemi
25126523101422172827
Đội hình xuất phát
arttu leppanen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rantala#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Heiserholt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilola#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Elias irvankoski#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mekki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juuso polvi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.savolainen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Benjamin Simsek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
katermaa#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver wimmer#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oliver wimmer#29

oliver wimmer#36

oliver wimmer#20
oliver wimmer#3
oliver wimmer#8
oliver wimmer#16
EPS Espoo
5898493315717198030
Đội hình xuất phát
E.Säyniö#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
annti tella#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ville Kiiski#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.abdirisaq#49 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kujtim dubova#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

viggo blumme#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.azhar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Muad Ahmed#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Adawi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aaltonen#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lassi lehtinen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lassi lehtinen#28
lassi lehtinen#1
lassi lehtinen#4
lassi lehtinen#14
lassi lehtinen#20
lassi lehtinen#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 2
KPV Kokkola
Jyvaskyla JK5 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi0 - 2
Tampere United
KPV Kokkola1 - 1
RoPS Rovaniemi
Inter Turku II2 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi4 - 1
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat0 - 1
RoPS Rovaniemi
Jakobstads Bollklubb0 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi0 - 5
PK Keski Uusimaa
KPV Kokkola2 - 1
RoPS RovaniemiĐối chiếu
Phong độ gần đây của EPS Espoo
EPS Espoo2 - 1
Jyvaskyla JK
Tampere United1 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo3 - 5
Inter Turku II
Oulun Luistinseura4 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo3 - 1
Mikkelin Palloilijat
Atlantis0 - 2
EPS Espoo
Vantaa2 - 0
EPS Espoo
EPS Espoo0 - 1
Jazz Pori
Ekenas IF Fotboll6 - 0
EPS Espoo
PK-35 Vantaa4 - 0
EPS EspooĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RoPS Rovaniemi
#12#21#30#43#57#60#70
EPS Espoo
#10#20#30#44#52#60#70
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
KuPS Youth