Finnish Ykkonen23:00 ngày 23/05/2025

Atlantis
0 - 2

Mikkelin Palloilijat
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtlantisChỉ sốMikkelin Palloilijat
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
85Chỉ số 23113
38Chỉ số 2466
0Chỉ số 2211
1Chỉ số 40
4Chỉ số 217
4Chỉ số 31
2Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlantis
4537772321210942099
Đội hình xuất phát

Masiholla fazli#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

soshi fujioka#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ndaziramiye#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.rikuniska#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.nworah#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sho okaizumi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.sfishta#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bekhedda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chidera#94 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.adam#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdi anwar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
abdi anwar#55

abdi anwar#24
abdi anwar#27

abdi anwar#18
abdi anwar#28
abdi anwar#30
Mikkelin Palloilijat
302713271915322256
Đội hình xuất phát

t.abubakar ali#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antti torniainen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chishima#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha Coker#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Forsell#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Janhunen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kuek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joona kuismala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. Uronen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ninpa tsopgni#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.A.El#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.A.El#1
R.A.El#8
R.A.El#21
R.A.El#10
R.A.El#4
R.A.El#12
R.A.El#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlantis2 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 2
Atlantis
Mikkelin Palloilijat1 - 1
Atlantis
Atlantis0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat1 - 0
Atlantis
Atlantis3 - 2
Mikkelin Palloilijat
Atlantis1 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat2 - 2
Atlantis
Mikkelin Palloilijat2 - 1
Atlantis
Atlantis0 - 0
Mikkelin PalloilijatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlantis
KPV Kokkola3 - 0
Atlantis
KuPS Youth5 - 2
Atlantis
Atlantis2 - 1
Käpylän Pallo
Atlantis2 - 3
PK Keski Uusimaa
Jazz Pori0 - 3
Atlantis
Atlantis0 - 2
EPS Espoo
EPS Reservi1 - 4
Atlantis
Tampere United0 - 2
Atlantis
JaPS1 - 1
Atlantis
Klubi 04 Helsinki1 - 5
AtlantisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat3 - 0
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa3 - 2
Mikkelin Palloilijat
Lahden Reipas0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 0
Jazz Pori
EPS Espoo3 - 1
Mikkelin Palloilijat
Soho Jyvaskyla0 - 3
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 1
RoPS Rovaniemi
Inter Turku II4 - 0
Mikkelin Palloilijat
Lahti3 - 0
Mikkelin Palloilijat
KuPs9 - 0
Mikkelin PalloilijatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlantis
#10#20#31#45#51#60#70
Mikkelin Palloilijat
#12#21#30#41#56#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura