Finnish Ykkonen02:15 ngày 29/06/2025

RoPS Rovaniemi
1 - 1

Atlantis
Thống kê
Thống kê trận đấu
RoPS RovaniemiChỉ sốAtlantis
4Chỉ số 213
1Chỉ số 80
2Chỉ số 31
51Chỉ số 2446
6Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2383
6Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
RoPS Rovaniemi
Sơ đồ 4-4-212165282517614102022
Đội hình xuất phát

M.Rantala#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kimi isometsa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ilola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
katermaa#28 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
arttu leppanen#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Benjamin Simsek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Heiserholt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Juuso polvi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
a.mekki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Roiha#20 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
a.savolainen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.savolainen#4
a.savolainen#68
a.savolainen#8
a.savolainen#1
a.savolainen#15
a.savolainen#7

a.savolainen#36
a.savolainen#3
Atlantis
Sơ đồ 4-3-399202122377249410187
Đội hình xuất phát

abdi anwar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

y.adam#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
sho okaizumi#2 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.sfishta#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.nworah#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
v.rikuniska#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

n.jokiniemi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
chidera#94 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

m.bekhedda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Katashira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Ndaziramiye#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Ndaziramiye#35
N.Ndaziramiye#46

N.Ndaziramiye#3
N.Ndaziramiye#34
N.Ndaziramiye#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlantis3 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 1
Atlantis
Atlantis0 - 0
RoPS Rovaniemi
Atlantis1 - 2
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 0
Atlantis
RoPS Rovaniemi2 - 2
Atlantis
Atlantis3 - 0
RoPS RovaniemiĐối chiếu
Phong độ gần đây của RoPS Rovaniemi
KuPS Youth1 - 1
RoPS Rovaniemi
Jazz Pori3 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 0
EPS Espoo
RoPS Rovaniemi2 - 2
KPV Kokkola
Jyvaskyla JK5 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi0 - 2
Tampere United
KPV Kokkola1 - 1
RoPS Rovaniemi
Inter Turku II2 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi4 - 1
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat0 - 1
RoPS RovaniemiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlantis
Atlantis1 - 0
Jyvaskyla JK
Atlantis1 - 0
Inter Turku II
Oulun Luistinseura6 - 1
Atlantis
SJK Seinajoen3 - 2
Atlantis
Atlantis0 - 2
Mikkelin Palloilijat
KPV Kokkola3 - 0
Atlantis
KuPS Youth5 - 2
Atlantis
Atlantis2 - 1
Käpylän Pallo
Atlantis2 - 3
PK Keski Uusimaa
Jazz Pori0 - 3
AtlantisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RoPS Rovaniemi
#11#20#30#42#56#60#70
Atlantis
#11#20#30#41#59#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo