Finnish Ykkonen20:00 ngày 17/05/2025

Mikkelin Palloilijat
3 - 0

KuPS Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mikkelin PalloilijatChỉ sốKuPS Youth
12Chỉ số 222
74Chỉ số 2341
50Chỉ số 2420
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
2Chỉ số 31
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Mikkelin Palloilijat
2471361611191532522
Đội hình xuất phát

t.abubakar ali#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chishima#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mustapha Coker#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.A.El#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Forsell#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Häyhänen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Janhunen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kuek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joona kuismala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ninpa tsopgni#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. Uronen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J. Uronen#1
J. Uronen#8
J. Uronen#2
J. Uronen#4
J. Uronen#5
J. Uronen#9
J. Uronen#12
KuPS Youth
11122728211723152218
Đội hình xuất phát
M.Pitkanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ylönen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Tikkanen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tanninen#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.salo#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sahimaa#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Paasisalo lenni#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.mattila#23 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
joni kivijarvi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tatu Hukkanen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oumar balde#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oumar balde#7
oumar balde#20
oumar balde#12
oumar balde#26
oumar balde#13

oumar balde#8
oumar balde#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mikkelin Palloilijat
PK Keski Uusimaa3 - 2
Mikkelin Palloilijat
Lahden Reipas0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 0
Jazz Pori
EPS Espoo3 - 1
Mikkelin Palloilijat
Soho Jyvaskyla0 - 3
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 1
RoPS Rovaniemi
Inter Turku II4 - 0
Mikkelin Palloilijat
Lahti3 - 0
Mikkelin Palloilijat
KuPs9 - 0
Mikkelin Palloilijat
PK-35 Vantaa1 - 0
Mikkelin PalloilijatĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPS Youth
KuPS Youth5 - 2
Atlantis
PoPo2 - 3
KuPS Youth
KPV Kokkola1 - 0
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa2 - 2
KuPS Youth
KuPS Youth2 - 1
Jazz Pori
KuPS Youth3 - 3
Jyvaskyla JK
KuPS Youth2 - 1
Jyvaskyla JK
KuPS Youth0 - 1
Oulun Luistinseura
KuPS Youth3 - 3
SJK Akatemia
JIPPO1 - 1
KuPS YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mikkelin Palloilijat
#13#22#30#42#58#60#70
KuPS Youth
#10#20#31#41#52#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United