Finnish Ykkonen22:30 ngày 07/07/2025

Oulun Luistinseura
2 - 1

RoPS Rovaniemi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oulun LuistinseuraChỉ sốRoPS Rovaniemi
0Chỉ số 32
1Chỉ số 80
4Chỉ số 212
9Chỉ số 21
61Chỉ số 2341
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 224
88Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Oulun Luistinseura
541255312362188474845
Đội hình xuất phát
arttu aapajarvi#54 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Pentti#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ala-Iso#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Matias babb#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Holtta#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joel lotvonen#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mendolin#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel omotayo#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Raittinen#47 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

o.suutari#48 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vili·Saarikoski#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Vili·Saarikoski#34

Vili·Saarikoski#33
Vili·Saarikoski#32

Vili·Saarikoski#58
Vili·Saarikoski#27

Vili·Saarikoski#15

Vili·Saarikoski#25
Vili·Saarikoski#51
Vili·Saarikoski#40
RoPS Rovaniemi
812651610201771528
Đội hình xuất phát
t.lakela#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rantala#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Heiserholt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kimi isometsa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mekki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Roiha#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Benjamin Simsek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valtteri vatanen#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Weeti wimmer#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
katermaa#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
katermaa#4
katermaa#68
katermaa#1
katermaa#25
katermaa#3
katermaa#14
katermaa#22
katermaa#21
katermaa#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RoPS Rovaniemi4 - 1
Oulun Luistinseura
RoPS Rovaniemi1 - 1
Oulun Luistinseura
RoPS Rovaniemi0 - 1
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura4 - 0
RoPS Rovaniemi
Oulun Luistinseura5 - 2
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 1
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura5 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi0 - 1
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura3 - 2
RoPS Rovaniemi
Oulun Luistinseura0 - 1
RoPS RovaniemiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura1 - 1
KPV Kokkola
Tampere United2 - 2
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura2 - 2
Inter Turku II
Oulun Luistinseura0 - 1
Ekenas IF Fotboll
Mikkelin Palloilijat0 - 0
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura6 - 1
Atlantis
HAPK1 - 4
Oulun Luistinseura
KuPS Youth1 - 3
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura3 - 1
PK Keski Uusimaa
Jazz Pori2 - 0
Oulun LuistinseuraĐối chiếu
Phong độ gần đây của RoPS Rovaniemi
PK Keski Uusimaa0 - 4
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi1 - 1
Atlantis
KuPS Youth1 - 1
RoPS Rovaniemi
Jazz Pori3 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 0
EPS Espoo
RoPS Rovaniemi2 - 2
KPV Kokkola
Jyvaskyla JK5 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi0 - 2
Tampere United
KPV Kokkola1 - 1
RoPS Rovaniemi
Inter Turku II2 - 0
RoPS RovaniemiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oulun Luistinseura
#12#22#30#40#59#60#70
RoPS Rovaniemi
#11#20#30#42#51#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo